Sổ kết quả - KQXSMT 200 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/7/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
78
56
56
G7
285
801
732
G6
6611
9842
2351
9333
9784
5950
5095
7954
4518
G5
9063
9419
5471
G4
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
G3
79831
78011
74464
55620
09291
20376
G2
06627
00288
49985
G1
81416
81111
56268
ĐB
912568
257327
475467
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 05
1 11, 11, 16 11, 19 18
2 27 20, 27
3 31 33, 34 32, 33, 37
4 42, 45
5 51 50, 56 52, 54, 56
6 61, 63, 68 64, 69 67, 68
7 70, 71, 78, 78 70 71, 76
8 85, 85 84, 86, 88, 88 85, 87
9 93 91, 94, 95, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/7/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
61
66
G7
554
887
G6
0618
5735
6554
2679
7893
3378
G5
4301
3782
G4
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
G3
27854
71139
42971
10479
G2
49705
28369
G1
82731
23281
ĐB
364600
072277
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 01, 05
1 18 13
2 29
3 31, 35, 39
4 45 46, 46
5 54, 54, 54 55
6 60, 60, 61, 63, 69 66, 69
7 73 71, 77, 78, 79, 79
8 81, 82, 86, 87, 89
9 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/7/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
78
10
52
G7
412
086
095
G6
5385
8150
8926
3437
5069
0924
4990
0341
0124
G5
3837
0173
4626
G4
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
G3
29187
69886
96109
92468
32658
48176
G2
20314
97722
60820
G1
23293
88873
49940
ĐB
709529
702668
469855
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 00, 02
1 12, 14 10, 15 17
2 23, 26, 26, 29 22, 24, 26 20, 24, 25, 26
3 37 35, 37, 39
4 41 40, 41, 48
5 50 53 52, 55, 58
6 65, 65, 65, 68 61, 68, 68, 69
7 78 73, 73 75, 76
8 82, 85, 86, 87 86
9 93 90, 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/7/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
01
21
G7
495
204
G6
1578
6872
1946
5821
3111
1127
G5
0837
4840
G4
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
G3
49671
03438
23603
40021
G2
43844
89841
G1
51255
96472
ĐB
835168
310566
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01 03, 04
1 11
2 20 21, 21, 21, 27
3 35, 37, 38
4 44, 46 40, 41, 49
5 54, 55, 59 50
6 68, 68, 69 66, 67, 67
7 71, 72, 78 72, 72, 76
8 81
9 95, 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
35
82
G7
865
097
G6
9766
0307
5832
1951
8183
1794
G5
9028
2154
G4
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
G3
19701
52102
76289
57019
G2
40839
58368
G1
25482
84371
ĐB
134812
926537
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 07
1 12, 14 19
2 28, 29
3 32, 35, 39, 39, 39 33, 37
4
5 51, 52, 52, 54, 57
6 61, 65, 66 64, 68
7 78 70, 71, 77
8 82, 83 82, 83, 89
9 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/6/2026

Huế Phú Yên
G8
23
46
G7
177
245
G6
0780
2946
4465
9055
9726
4392
G5
3300
6977
G4
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
G3
14379
98713
31658
29350
G2
14684
57931
G1
43027
59091
ĐB
475909
325404
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 09 04, 06, 09
1 13, 13, 16
2 23, 27 26
3 38 31, 32, 34
4 46 45, 46
5 55, 55 50, 55, 58
6 65, 68 69
7 77, 79 77
8 80, 82, 84 82
9 91, 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/6/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
89
51
61
G7
428
904
493
G6
0806
3375
1497
4025
8532
1027
0680
2198
1449
G5
6197
6221
3106
G4
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
G3
21756
81494
14592
47139
44397
48798
G2
14536
42723
70429
G1
62264
64297
58856
ĐB
482089
866764
738732
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05, 06 04 00, 00, 06, 08
1 15 11 14, 15
2 28, 28 21, 22, 23, 25, 27 29
3 36, 38 32, 39 31, 32
4 41 42, 49 49
5 56 51, 52, 57 56
6 64 62, 64 61
7 75, 79 72
8 89, 89 80
9 93, 94, 97, 97 92, 97 93, 97, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/6/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
04
86
49
G7
778
645
986
G6
8879
4045
3608
2816
6011
1525
4752
0142
2395
G5
6002
8829
4965
G4
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
G3
03858
31569
67174
95568
50222
49611
G2
88197
27835
53090
G1
43413
53823
57732
ĐB
911019
427822
985077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 04, 08 05 06
1 13, 19 10, 11, 12, 16 11, 17
2 24 22, 23, 25, 27, 29 22
3 35, 37 32
4 45 44, 45 42, 49
5 56, 58, 58 51, 52
6 66, 69 68 65, 69
7 70, 78, 79 74 70, 77
8 86 82, 86
9 95, 97 92 90, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/6/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
54
90
G7
154
605
G6
3208
2711
9528
8879
6183
2686
G5
9171
1940
G4
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
G3
77929
97471
51545
16287
G2
24805
33328
G1
82379
76101
ĐB
443945
520773
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05, 08 01, 03, 05
1 11, 19 16
2 28, 29, 29 20, 28
3
4 41, 43, 45 40, 43, 45
5 54, 54, 57
6 67, 69 64
7 71, 71, 79 73, 79
8 83, 86, 87
9 90, 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/6/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
75
69
62
G7
131
916
664
G6
8809
0613
9142
1153
5878
7560
4127
5706
2796
G5
5857
2717
7801
G4
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
G3
26787
31400
06020
78058
87555
93861
G2
18468
04001
96448
G1
73622
84898
58009
ĐB
579093
318032
787705
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 09 01, 01, 03, 05, 08 01, 05, 06, 09
1 13, 19 16, 17 13, 17
2 22 20, 23 20, 27
3 31, 39 32 34
4 41, 42 44, 48
5 57 53, 58 51, 55
6 68 60, 69 61, 62, 64
7 71, 75 78
8 82, 87 84, 85
9 93, 93, 97 98 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/6/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
81
72
G7
677
512
G6
4222
7727
0232
4833
3349
2742
G5
9943
0325
G4
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
G3
63631
85489
05155
37357
G2
94328
94872
G1
74122
76232
ĐB
323992
035170
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04
1 12, 19 12, 19
2 22, 22, 22, 27, 28 25, 27
3 31, 32 32, 33, 36, 38
4 43 42, 49
5 52, 59 55, 57
6
7 77 70, 72, 72
8 81, 89 81
9 92, 93, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
42
80
G7
927
127
G6
9290
3974
2230
2370
5334
4325
G5
1645
9068
G4
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777
G3
89640
13576
20619
96880
G2
65258
22364
G1
07272
55753
ĐB
743275
548935
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02
1 14, 19 19
2 24, 27, 28 25, 27
3 30 34, 35
4 40, 42, 45 45
5 58 53
6 62, 64, 68
7 72, 74, 75, 76 70, 77
8 81 80, 80, 80
9 90, 91, 99 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/6/2026

Huế Phú Yên
G8
43
70
G7
828
407
G6
3200
8783
1819
2696
8078
9341
G5
9655
7887
G4
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
G3
63545
41808
82119
29145
G2
74557
86332
G1
85901
75346
ĐB
122206
957368
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 01, 06, 07, 08 03, 07
1 19 19, 19
2 28
3 32
4 41, 43, 45 41, 41, 44, 45, 46, 47
5 52, 55, 57, 58
6 62 68, 69
7 70, 78
8 83, 83 87
9 93 91, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/6/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
49
93
06
G7
069
393
546
G6
2745
7974
0244
8271
5840
7257
0943
1959
2480
G5
8847
0220
6003
G4
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
G3
50647
88841
10827
15443
49624
01154
G2
33279
39826
36759
G1
96045
62122
60043
ĐB
010504
024130
777871
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04 03, 06
1 14
2 20, 22, 26, 27, 29 21, 24
3 31 30 35
4 41, 44, 45, 45, 47, 47, 47, 47, 49, 49 40, 43 43, 43, 45, 46
5 50, 55, 57 54, 59, 59
6 69 61 60
7 74, 79 71 71
8 82, 82, 86 81 80, 81, 87, 88
9 93, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/6/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
83
81
10
G7
811
723
429
G6
4017
0552
3750
8446
9426
8318
4391
5309
9392
G5
6136
3343
0020
G4
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
G3
30950
11562
66243
48380
98254
67983
G2
16941
79519
61654
G1
14793
58819
85625
ĐB
293184
394046
144684
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 08 04 09
1 11, 12, 17 18, 19, 19 10, 15
2 29 23, 26, 26 20, 25, 29
3 36
4 41, 43 40, 43, 43, 43, 46, 46
5 50, 50, 52, 53 54, 54
6 62 61 66, 67
7 73 71 78, 79
8 83, 84 80, 81 80, 82, 83, 84
9 93 94 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/6/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
02
31
G7
258
557
G6
2646
3746
8205
6760
4416
7239
G5
8925
1850
G4
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
G3
14902
53009
53140
25086
G2
76221
54394
G1
18095
55853
ĐB
244344
386419
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 02, 05, 09 08
1 16, 19
2 21, 25 28
3 32, 39 31, 34, 37, 39
4 44, 46, 46, 47 40
5 58 50, 53, 57
6 69 60, 62, 65
7 77
8 87 86
9 95, 97 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/6/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
96
85
66
G7
846
904
879
G6
5137
6760
8077
6810
1913
4706
8196
2833
1665
G5
3076
7403
2925
G4
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
G3
01103
01595
76683
37473
02105
50511
G2
19769
58226
62655
G1
55932
10706
58036
ĐB
191402
256886
787673
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 03, 06 03, 04, 06, 06 05
1 10, 13, 13 11, 16
2 26 22, 25
3 32, 37, 37, 38 36 33, 36
4 40, 46, 48 41
5 50, 54 50, 55
6 60, 69 60 61, 65, 66
7 73, 76, 77 73 70, 73, 75, 79
8 83, 85, 86 84
9 95, 95, 96 92 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/6/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
03
75
G7
572
563
G6
6932
1660
3996
5961
6616
2393
G5
7717
9539
G4
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
G3
98052
92923
06340
43842
G2
13157
92700
G1
33934
76603
ĐB
089399
801196
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 02, 03 00, 03
1 17, 18 16
2 23
3 32, 34, 38 38, 39
4 40, 41, 42, 44
5 52, 57 54, 55
6 60, 64, 64 61, 63
7 72 75
8 82 89
9 96, 99 93, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
87
G7
461
744
G6
0053
2702
2487
9500
3151
9896
G5
5725
7124
G4
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
G3
48089
76377
89155
87909
G2
30818
87648
G1
15993
13235
ĐB
503026
611482
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 00, 02, 09
1 10, 18
2 25, 26 21, 24, 29
3 35, 39
4 45, 46, 48 44, 48, 48
5 51, 53 51, 55
6 61, 66
7 76, 77
8 82, 87, 89 82, 82, 87, 88
9 93 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/6/2026

Huế Phú Yên
G8
36
92
G7
674
137
G6
2831
9542
5417
3955
4504
4931
G5
9594
4233
G4
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
G3
08643
79054
47281
18143
G2
87093
94955
G1
75966
98313
ĐB
339761
610770
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 06
1 17, 17 11, 13
2 28
3 31, 36 31, 33, 37
4 42, 43 43, 48
5 54, 57 55, 55
6 61, 66 61, 62
7 70, 73, 74 70
8 84 81, 89
9 92, 93, 94, 98 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/6/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
31
40
52
G7
613
390
627
G6
6853
4100
8144
7984
8651
4941
3585
6270
4861
G5
5271
2833
8171
G4
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
G3
64388
26609
70829
67954
14693
98939
G2
60858
96426
98657
G1
37212
23860
74137
ĐB
028536
309580
645395
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 09
1 12, 13 17
2 23 26, 29 23, 27
3 31, 36 33 36, 37, 38, 39
4 40, 44 40, 40, 41, 45, 46 41
5 52, 53, 58 51, 54 52, 57
6 68 60, 64 61, 62
7 70, 71 78 70, 71
8 83, 88 80, 84, 89 85, 89
9 90 90, 91 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/6/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
54
40
82
G7
771
697
369
G6
0314
5674
4561
8275
2735
7230
8186
5142
6767
G5
1739
6783
5077
G4
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
G3
65649
11585
00974
52562
74085
35643
G2
18514
87827
18493
G1
24884
40198
68094
ĐB
061809
861228
700077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09 08
1 12, 14, 14 15 11, 12, 13
2 24, 27, 28
3 39, 39 30, 35
4 42, 49 40, 42 42, 43, 47, 48
5 52, 54, 56 51 58
6 61 62 67, 69
7 71, 74, 75 74, 75 77, 77
8 84, 85 83, 83, 84 82, 82, 85, 86
9 97, 98 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/6/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
82
61
G7
790
316
G6
2070
0454
6709
1390
4556
6261
G5
7687
3026
G4
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
G3
60748
12396
51811
20208
G2
89951
57096
G1
31014
20090
ĐB
200088
417965
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 09 08
1 12, 14, 18 11, 16
2 25, 26
3 36
4 48
5 51, 54, 55 56, 56
6 61, 61, 65
7 70, 70, 73 71, 74
8 82, 87, 87, 88 85
9 90, 96 90, 90, 94, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/6/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
59
66
21
G7
089
167
771
G6
5450
5156
5680
5060
7071
3964
1057
5157
4511
G5
0361
9383
3473
G4
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
G3
47466
01602
62856
15081
95425
24082
G2
01199
05482
85371
G1
01062
40440
88231
ĐB
752515
362449
661167
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 01 05
1 10, 15 11, 11, 15
2 21, 25
3 34 31, 39
4 41, 45 40, 49 43
5 50, 56, 59 54, 55, 56 52, 57, 57
6 61, 62, 66, 68 60, 64, 66, 67 67
7 70, 71 71, 71, 73
8 80, 83, 84, 88, 89 81, 82, 83 82
9 99 95, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/6/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
78
05
G7
217
554
G6
0631
3069
2118
4411
6387
6458
G5
6592
6539
G4
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
G3
32276
56291
43071
88640
G2
32147
33220
G1
07985
08966
ĐB
087038
446670
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 09, 09 05
1 17, 18 11, 17
2 22 20
3 30, 31, 38, 38 36, 39
4 47 40, 43
5 54, 55, 58
6 68, 69 60, 66
7 76, 78 70, 71, 77
8 80, 85 87, 89
9 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
87
08
G7
733
057
G6
1206
5448
4900
2732
6016
3810
G5
2886
9996
G4
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
G3
88804
32394
32633
00654
G2
20698
86680
G1
92051
25090
ĐB
397486
275897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 04, 06 01, 08
1 15 10, 16
2
3 33 32, 32, 33
4 48
5 50, 51 54, 57
6 61, 66, 67
7 75 75, 77
8 83, 86, 86, 87, 87 80
9 94, 94, 98 90, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/6/2026

Huế Phú Yên
G8
27
58
G7
400
003
G6
7538
4254
1904
7392
7415
9428
G5
9078
2667
G4
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
G3
12968
85605
71841
76614
G2
51067
45331
G1
92655
29551
ĐB
744184
988145
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04, 05, 08 03
1 15, 18 14, 15
2 27, 29 20, 24, 28
3 38 31
4 45 41, 41, 45
5 54, 55, 56 51, 58
6 67, 68 61, 67
7 78, 78 75
8 84
9 92, 94, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/6/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
82
88
99
G7
428
774
954
G6
9458
7947
3828
7924
5053
9552
6501
7911
1909
G5
3992
9077
1488
G4
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
G3
41191
84885
80897
59285
39042
98039
G2
77838
72888
77026
G1
06723
26801
48086
ĐB
666379
838736
327574
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05 01 01, 05, 09
1 11, 17, 17, 18
2 20, 20, 23, 26, 28, 28 24 26
3 38 34, 36 39
4 47 40, 42
5 58 50, 52, 53 54
6
7 79 74, 77, 77 74
8 82, 82, 85, 85 84, 85, 85, 88, 88 86, 88
9 91, 91, 92 97, 97, 99 91, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/6/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
89
63
58
G7
871
297
304
G6
9204
5071
9666
6399
6839
8051
8141
4267
0801
G5
9666
4394
2481
G4
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
G3
85780
99202
83389
51887
12391
47651
G2
32409
07169
61816
G1
32325
21579
79293
ĐB
390165
649582
077423
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 03, 04, 05, 09 00 00, 01, 04
1 17 16
2 25, 27 21, 27 23, 25
3 37 39
4 40, 41
5 59 51, 57 50, 51, 51, 58
6 65, 66, 66 63, 69 61, 67
7 71, 71 75, 79
8 80, 84, 89, 89 82, 87, 89 81, 84
9 94, 95, 97, 99 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/6/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
31
10
G7
053
027
G6
4612
1673
5747
6214
4936
6988
G5
1465
1673
G4
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
G3
37380
94080
91526
44694
G2
50213
49645
G1
11965
13623
ĐB
420259
449016
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05
1 12, 13 10, 13, 14, 14, 16
2 25, 28 23, 26, 27
3 31 36
4 43, 47 44, 45
5 51, 53, 59 59
6 65, 65 62, 63
7 73 73
8 80, 80, 82 88
9 98, 98 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/6/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
16
98
25
G7
521
266
396
G6
8143
6995
9379
6482
2003
3961
5737
4021
1894
G5
2354
0757
3600
G4
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
G3
45266
21075
55214
84698
34180
94393
G2
35092
25812
52759
G1
49108
44164
03475
ĐB
785898
528016
155504
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 08 03, 08 00, 04
1 16 12, 14, 16 10
2 21, 24 20, 21 21, 21, 25, 29
3 33 35, 37, 37, 39
4 43, 43
5 54 53, 57 59
6 66 61, 64, 64, 66
7 71, 72, 75, 76, 77, 79 75
8 82, 84 80, 85
9 92, 95, 98 98, 98 93, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/6/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
71
95
G7
887
487
G6
8811
5557
3749
7035
8118
8917
G5
1094
4022
G4
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
G3
38452
01760
66268
85559
G2
70789
28750
G1
40960
47246
ĐB
863914
725175
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06, 06
1 11, 14, 14 11, 17, 18
2 22, 23
3 38 35, 35
4 49 46, 46
5 52, 54, 57 50, 58, 59
6 60, 60, 68 68
7 71 75, 75
8 87, 89 81, 87
9 93, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
26
31
G7
195
315
G6
5035
0670
1403
3452
0198
0327
G5
5686
6075
G4
99970
85626
55514
53492
03060
55337
66559
28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
G3
19403
89367
80149
05010
G2
28264
21902
G1
80947
59699
ĐB
455852
630950
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 03 01, 02, 06
1 14 10, 15, 16
2 26, 26 27
3 35, 37 31
4 47 49
5 52, 59 50, 52
6 60, 64, 67 65, 67
7 70, 70 71, 75
8 86 84
9 92, 95 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/6/2026

Huế Phú Yên
G8
01
42
G7
097
975
G6
8875
4982
8158
8467
9122
3843
G5
7995
5428
G4
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
G3
13446
26463
89023
62999
G2
35617
37771
G1
75893
37418
ĐB
013428
724069
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 02
1 17 18, 19
2 28 22, 23, 23, 27, 28
3 38, 38
4 46 42, 43
5 58, 59
6 63, 63, 64 67, 69
7 75, 76 71, 75
8 82 83, 84
9 93, 93, 95, 95, 97 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
94
06
80
G7
249
442
394
G6
8114
6962
9327
9944
6291
6820
2729
0655
0177
G5
3097
8074
6624
G4
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
G3
67695
57816
61561
75310
94655
89555
G2
02087
01647
46385
G1
77931
27004
28567
ĐB
881533
648581
784140
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 06 04, 06, 08, 08 08
1 14, 16 10
2 27 20 24, 29
3 30, 31, 33 31
4 47, 49, 49 42, 44, 47 40
5 55, 55, 55, 59
6 62, 63 61, 67 61, 67
7 74, 76 73, 77
8 82, 87 81, 81, 85 80, 85, 87, 88, 89
9 94, 95, 97 91 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
63
33
55
G7
936
251
246
G6
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G5
8795
5300
3008
G4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G2
88278
02872
46401
G1
38136
97272
28884
ĐB
828132
736563
922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00 00, 01, 08
1 12 16
2 25 23, 27
3 32, 35, 36, 36, 37 33, 34 30, 32
4 47, 48 46, 49
5 51, 55 51, 59 55, 58
6 63 62, 63, 64 66, 67
7 78, 78 70, 72, 72, 74 72
8 88, 88, 89 85 84, 88
9 95 91, 92, 93, 93 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
84
17
49
G7
106
449
946
G6
9956
4639
4075
4574
2158
4001
8206
6720
9231
G5
3283
3663
6797
G4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
G3
20624
89858
64326
19720
07727
98480
G2
46101
59562
81227
G1
01952
30250
57176
ĐB
841664
204104
246851
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 06 01, 02, 04 06
1 15, 17
2 21, 24, 26 20, 26 20, 27, 27
3 38, 39 33, 36 31
4 44 49 46, 49
5 52, 53, 56, 58 50, 58 51, 54, 58
6 64 62, 63 60, 67
7 75, 79 74 70, 76, 78
8 83, 84, 87 83 80
9 98, 98 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
15
44
G7
966
282
G6
6207
1854
9388
1089
5546
0493
G5
3258
4726
G4
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
G3
31685
73035
60293
72148
G2
69711
41218
G1
13471
93299
ĐB
345636
366105
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 07 05, 08
1 11, 13, 15 18
2 26, 28
3 35, 36
4 43 40, 44, 46, 48, 48
5 54, 56, 58
6 63, 66 61
7 71, 74
8 85, 85, 88 82, 89
9 90, 93, 93, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
31
G7
712
102
G6
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G5
2414
8217
G4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G3
81293
54219
75137
99156
G2
63677
20627
G1
13561
60376
ĐB
524027
459483
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 02
1 12, 14, 19 13, 17
2 27, 28 27, 29
3 34 31, 37
4 48, 48 45
5 56, 57
6 61, 65, 68 61
7 73, 77 71, 72, 75, 76
8 83 83, 85, 88
9 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/3/2026

Huế Phú Yên
G8
47
64
G7
277
724
G6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G5
0088
3232
G4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G3
62991
48429
35330
89107
G2
52033
74181
G1
76076
13120
ĐB
568408
218173
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55
6 64
7 76, 76, 77 73, 78
8 81, 85, 88, 88 80, 81, 81, 84
9 91, 96 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
87
50
01
G7
529
795
091
G6
0624
4311
6361
9212
9798
4433
2447
8671
7850
G5
7456
5912
0227
G4
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
G3
11705
23736
60620
19038
58073
63904
G2
67165
91486
12846
G1
54426
84059
58224
ĐB
331464
518891
002345
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05 04, 06, 09 01, 04
1 11, 11, 11 12, 12 17
2 24, 26, 29, 29 20, 25, 29 24, 27
3 36, 36 33, 38
4 40, 45, 45, 46, 47
5 56 50, 59 50, 56, 58
6 61, 64, 65, 65, 69 67
7 75 71, 71, 73, 76
8 87 86, 87
9 91, 95, 98 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
54
60
G7
473
111
173
G6
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G5
4192
0994
3554
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G3
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G2
53679
42418
08133
G1
01534
74941
51368
ĐB
128901
738032
553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04 05, 05, 05
1 12, 13 11, 18
2 22 29, 29
3 34, 36 32 33
4 45 41, 44, 45 46
5 50, 53, 55 53, 54 53, 54, 54, 58, 59
6 64, 67 60, 63 60, 63, 68
7 73, 79, 79 73, 75
8 81 80, 82 80, 81, 85
9 92 94 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
06
52
G7
559
624
G6
9577
6960
6104
4490
6007
7482
G5
2935
8140
G4
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
G3
11436
38189
41740
52105
G2
77928
22205
G1
92142
14179
ĐB
595641
875207
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 04, 06, 07 05, 05, 07, 07
1 11 17
2 28 24
3 32, 35, 36, 38
4 41, 42 40, 40, 41, 44
5 59 50, 52, 54
6 60
7 77 79
8 89 82
9 94, 99 90, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
04
66
46
G7
582
524
949
G6
4140
7234
9374
9111
4169
1880
9811
3509
7024
G5
7415
7415
0783
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
G3
22861
27028
62949
92965
78443
09808
G2
27223
67555
32808
G1
39264
22975
83205
ĐB
289565
944098
817938
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04 05, 08, 08, 09
1 11, 15 11, 15, 18, 18 11
2 21, 23, 28 24 24, 28, 29
3 34 38
4 40, 40, 44 44, 46, 49 43, 46, 46, 49
5 55 56
6 61, 63, 64, 65 65, 66, 69 61
7 74, 76 75, 78
8 80, 82 80, 81, 82 83, 84, 84
9 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
87
67
G7
377
815
G6
6648
9722
4424
7599
5543
4774
G5
0781
2545
G4
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
G3
17502
64111
01368
50085
G2
38628
25205
G1
87359
34565
ĐB
866862
371566
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 02 05, 08
1 11, 16 11, 15
2 22, 24, 28 25
3 32
4 48, 48 43, 45, 48
5 57, 59
6 62, 65 62, 65, 66, 67, 68
7 77 74
8 81, 87 85
9 90, 99 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
74
82
G7
632
094
G6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G5
6517
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
22697
67403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05 00, 00, 03
1 11, 11, 17 16
2 20, 26
3 32 33, 35, 39
4 46, 48
5 52, 53 54
6 65
7 74, 77, 79
8 86, 89 81, 82, 86, 87
9 96, 96, 98 91, 94, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/3/2026

Huế Phú Yên
G8
32
70
G7
661
702
G6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G5
2619
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
51751
17665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
Đầu Huế Phú Yên
0 03 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32
4 42 48
5 55, 55 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
50
65
98
G7
186
922
153
G6
0367
9581
3764
5341
4072
0606
2815
7465
6770
G5
3879
4846
8709
G4
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
G3
41062
69417
88464
01521
15972
82602
G2
11041
73727
42774
G1
42852
45275
02578
ĐB
230678
658034
124833
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05 06 02, 09
1 17 15
2 21, 22, 27
3 35 31, 34, 35 30, 30, 30, 33
4 41, 44 41, 46 43, 45
5 50, 52, 55 53, 55
6 60, 62, 64, 67 62, 64, 65, 65 65, 65
7 71, 76, 78, 79 72, 75, 79, 79 70, 72, 74, 78
8 81, 86 86
9 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G5
7182
3670
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 03, 03
1 10, 11, 13 15 10, 19
2 25, 29 25, 27
3 32, 33 31, 37 34, 38
4 40 43, 44, 49 41, 46
5 52, 55, 58 51, 58 50
6 68, 69 64, 69 66, 66, 68
7 73 70 70, 71
8 82, 88 81, 83 84, 88
9 90, 91, 98 99 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
63
58
G7
186
948
G6
3240
4722
5878
8518
2731
1993
G5
4946
4176
G4
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
G3
80637
28348
63844
27392
G2
96029
92180
G1
69901
90992
ĐB
736794
371819
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01
1 11, 13, 18, 19
2 21, 22, 28, 29 22
3 37 31
4 40, 44, 46, 48 44, 48
5 57 55, 58
6 63, 68
7 72, 76, 78 71, 76
8 86 80, 80
9 94 91, 92, 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
28
86
24
G7
452
415
792
G6
5935
9186
8164
7201
6051
1868
4953
7602
6973
G5
7745
5443
6132
G4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
G3
00758
06201
08168
05997
07794
49396
G2
85595
50238
26597
G1
00306
82682
13033
ĐB
268745
727008
086558
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 06 01, 08 01, 02
1 14, 15 17
2 28 27 24
3 35, 39 38 32, 33, 38
4 45, 45 42, 43
5 52, 57, 58 51, 51 53, 58
6 60, 64, 68 62, 68, 68 66, 66
7 70 74 73
8 84, 86, 87 82, 86 88
9 95 97, 99 92, 94, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
88
96
G7
449
776
G6
2958
2372
5786
6644
3009
9554
G5
2074
7639
G4
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
G3
36152
57187
06697
12125
G2
98458
26898
G1
78634
82129
ĐB
971174
018361
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04 02, 09
1
2 29 23, 25, 29
3 34, 37 39
4 43, 45, 49 44, 47
5 52, 58, 58 53, 54
6 61, 63
7 72, 74, 74 76, 79
8 82, 82, 86, 87, 88 88
9 96, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
80
58
G7
671
266
G6
5214
9240
2880
1958
2982
1491
G5
6114
8495
G4
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
G3
51341
89956
75393
87931
G2
00287
43428
G1
44494
22305
ĐB
985231
730264
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05
1 14, 14, 18 11, 12
2 24, 26 28
3 31 31, 33
4 40, 41 40
5 56 53, 58, 58
6 61 64, 66, 69
7 71, 78 70
8 80, 80, 87, 89 82
9 94, 96 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/3/2026

Huế Phú Yên
G8
86
94
G7
453
522
G6
3213
1061
7385
4171
3439
2689
G5
4716
9255
G4
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
G3
89279
89703
68889
71289
G2
26139
16735
G1
77056
81941
ĐB
280395
758694
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 03 05
1 13, 13, 16, 18 18
2 22, 29
3 30, 36, 39 35, 39
4 41, 46
5 53, 55, 56 52, 55
6 60, 61
7 79 71
8 85, 86 87, 89, 89, 89
9 95 93, 94, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
08
95
00
G7
225
402
978
G6
7604
7001
4550
0150
2944
4031
1677
1603
2406
G5
6103
7615
6975
G4
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
G3
94920
79888
63085
92351
83765
54988
G2
50046
16102
20191
G1
74764
18119
72887
ĐB
600510
131340
453019
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03, 04, 06, 08 02, 02 00, 03, 06, 09
1 10 15, 19 14, 18, 19
2 20, 22, 25, 26 27
3 38 31, 38, 39 30
4 46, 47 40, 44, 47 47
5 50 50, 51, 55
6 64 65, 67
7 79 71, 75, 77, 78
8 88 85, 85 87, 88
9 94, 98 95 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/2/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
26
14
47
G7
150
405
166
G6
0378
1761
2088
5501
6841
4969
0601
7110
7832
G5
7155
5227
5178
G4
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
G3
43236
98426
97612
35384
18760
23653
G2
97609
24344
96191
G1
64122
30502
49446
ĐB
796736
709929
362388
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 01, 02, 03, 05 01
1 12, 13, 19 10, 12, 14 10, 10, 12, 19
2 22, 23, 26, 26 27, 29, 29
3 36, 36, 36 32
4 47 41, 41, 44, 48 46, 47, 47
5 50, 55 53, 57
6 61 69 60, 66
7 78 74 70, 78
8 88 80, 84 88
9 92 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/2/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
91
16
G7
571
761
G6
6225
2674
7083
4746
0599
9961
G5
8329
9092
G4
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
G3
07127
50812
47761
55776
G2
67062
72238
G1
64016
20033
ĐB
687330
888821
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 09 06
1 11, 12, 14, 16 11, 16, 19, 19
2 23, 25, 27, 29 21, 27
3 30, 32 33, 38
4 46
5
6 62 61, 61, 61
7 71, 74 76
8 83, 85 83
9 91 92, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/2/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
85
61
56
G7
086
142
573
G6
1358
9492
6140
4886
2588
1496
0402
5439
4259
G5
5302
9975
6662
G4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
G3
95823
83225
42956
47785
88586
14870
G2
17611
66314
71883
G1
92353
29077
47685
ĐB
099520
393151
304497
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 02
1 11, 16 12, 14, 18
2 20, 21, 23, 25 22, 24 20, 21, 22, 25, 26, 29
3 39 39
4 40, 40 42 42
5 53, 58 51, 53, 56 56, 59
6 61, 65 62
7 77 75, 77, 78 70, 73
8 82, 85, 86 85, 86, 88 83, 85, 86
9 92, 93 96 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/2/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
89
56
G7
058
598
G6
5339
3399
0426
1633
7722
1737
G5
2589
9616
G4
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
G3
22910
55986
38933
07099
G2
35117
41085
G1
77855
99725
ĐB
551175
203857
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06 01
1 10, 13, 17 11, 16
2 26, 29 22, 24, 24, 25
3 38, 39 33, 33, 37
4 48
5 55, 58 56, 57
6 60 64
7 72, 75 76
8 86, 89, 89 85
9 90, 99 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/2/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
79
18
G7
464
333
G6
1159
3559
8231
1969
4927
6061
G5
3507
3697
G4
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
G3
94659
12791
07699
38283
G2
19513
35724
G1
42218
68492
ĐB
539499
079507
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 09 01, 07
1 13, 15, 18, 18 18
2 21, 22, 24, 27, 28
3 31 33
4 43
5 50, 56, 59, 59, 59 52
6 64 61, 69
7 74, 79
8 83, 84
9 91, 99 92, 94, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/2/2026

Huế Phú Yên
G8
96
63
G7
211
422
G6
0496
9683
6258
9042
0371
3073
G5
9957
5618
G4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
G3
59000
17917
44889
96126
G2
64779
71354
G1
67551
46820
ĐB
071982
764064
Đầu Huế Phú Yên
0 00 03
1 11, 17 18
2 24 20, 22, 23, 26
3 32, 36
4 42, 44
5 51, 52, 57, 58 54, 58
6 63, 64, 69
7 79 71, 73
8 82, 83, 85 89
9 93, 94, 96, 96 91, 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/2/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
66
85
38
G7
718
701
096
G6
4674
7324
0748
3538
6954
0770
0705
2280
8076
G5
2226
1866
9558
G4
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
G3
18465
87235
93977
62834
83931
71242
G2
00209
42532
37036
G1
87778
38222
86927
ĐB
541580
575533
184099
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 09 01, 04, 08 05, 05, 08
1 18, 18 18
2 24, 26 22 22, 27
3 35, 39 32, 33, 34, 38, 38 31, 36, 38
4 48, 48 48 42
5 54 54 58
6 65, 66 65, 66 65
7 74, 75, 78 70, 76, 77 76
8 80, 84 85 80, 80, 89
9 99 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/2/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
43
79
G7
889
368
776
G6
4253
2069
2745
8709
5070
8018
5120
9996
5978
G5
8843
1867
8922
G4
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
G3
38299
02407
42964
45254
90337
49590
G2
23801
58079
38566
G1
66618
31902
10992
ĐB
805092
920487
444375
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 07 02, 08, 09
1 18 14, 17, 18
2 21, 27 20, 22, 25, 25, 29
3 39 37
4 43, 45, 47 43 40, 41
5 53, 54, 55, 58 54 54
6 62, 62, 69 64, 64, 67, 68 64, 66
7 70, 79 75, 76, 78, 79
8 82, 89 87
9 92, 99 90, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/2/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
21
48
G7
319
833
G6
5380
7332
9821
0515
5541
9919
G5
5150
4915
G4
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
G3
95891
32879
47710
15687
G2
68368
24390
G1
64662
70731
ĐB
767198
532343
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0
1 19 10, 15, 15, 19
2 21, 21 20, 25
3 30, 32 31, 33
4 41, 43, 46, 48
5 50, 54 50, 55
6 62, 63, 68 60
7 76, 79
8 80, 80, 83 82, 87
9 91, 94, 98 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/2/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
20
19
40
G7
425
862
596
G6
6555
0083
1349
8843
7144
3824
2511
1343
0361
G5
9330
9257
7914
G4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
G3
58076
52000
43164
12569
27698
28613
G2
75334
50464
46986
G1
83195
08149
41864
ĐB
422139
561865
870921
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00
1 19 11, 12, 13, 14, 14
2 20, 20, 22, 25 21, 24 20, 21
3 30, 34, 37, 39 34, 37
4 49, 49 43, 44, 47, 49 40, 43
5 55 57, 59 55, 59
6 62, 64, 64, 65, 67, 69 61, 64, 65
7 75, 76, 78
8 83 84 84, 86
9 95, 98 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/2/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
80
98
G7
698
192
G6
9542
2991
3754
7608
6906
5462
G5
2774
9761
G4
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
G3
52557
32419
70682
98633
G2
20841
10974
G1
31276
76305
ĐB
843926
255685
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 05, 06, 08
1 14, 19 13
2 26, 28
3 33
4 41, 42
5 54, 57 50
6 67 61, 62, 62, 65
7 72, 74, 76, 76 74
8 80 82, 85
9 90, 90, 91, 98 91, 92, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/2/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
51
11
G7
706
158
G6
8658
5501
6796
5401
2914
7606
G5
0013
5662
G4
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G3
10754
15204
14847
30838
G2
56061
24921
G1
81005
75007
ĐB
294566
770902
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 01, 04, 05, 06 01, 02, 06, 07, 08
1 13, 17, 17 11, 11, 14
2 24 21
3 39 38
4 47
5 50, 51, 54, 58 58
6 61, 66 62
7
8 81, 86
9 90, 96 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/2/2026

Huế Phú Yên
G8
98
71
G7
709
139
G6
9856
5874
9028
5990
2962
1373
G5
1787
3374
G4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G3
12154
42265
15469
66303
G2
83214
18358
G1
21434
49268
ĐB
761468
258493
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 09 03
1 14
2 28 27
3 34 39
4 49 43
5 54, 56, 58 58
6 65, 68 62, 68, 68, 69
7 71, 74, 78 71, 71, 73, 74
8 80, 83, 87 86
9 98 90, 93, 95, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/2/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
15
20
26
G7
985
082
975
G6
6147
3486
4414
3643
7572
8919
0141
7921
2845
G5
7647
6106
5446
G4
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
G3
06820
87085
34819
64813
04904
58010
G2
63347
27874
09990
G1
90811
91051
56330
ĐB
097708
904254
325724
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 07, 08 06, 06 04
1 11, 14, 15, 19 13, 19, 19 10
2 20 20, 25, 29 21, 24, 26
3 32, 36, 36 30, 33
4 47, 47, 47 43 41, 45, 46
5 59 51, 54 53
6 66 62 64
7 75 72, 74 71, 72, 75, 78
8 82, 85, 85, 86 82
9 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/2/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
52
71
22
G7
475
677
612
G6
8943
5926
4237
0914
1142
9146
6569
6241
0923
G5
6514
5174
0066
G4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G3
36540
45617
69372
26200
64146
10559
G2
01011
44956
15254
G1
89259
76600
26885
ĐB
508844
902431
342908
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00, 00 08
1 11, 11, 14, 17, 18 14 12
2 26 22, 22, 23, 26
3 37 31 30
4 40, 43, 44 42, 45, 46 41, 46
5 51, 51, 52, 59 56 54, 55, 59, 59
6 63 64, 66 66, 67, 69
7 71, 75 71, 72, 74, 77 78
8 81 80, 87, 88 85
9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/2/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
07
66
G7
334
305
G6
8648
8851
4550
5237
1629
3616
G5
0744
2749
G4
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
G3
84748
37972
53473
47554
G2
55906
64793
G1
42869
85520
ĐB
327771
978482
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 07 04, 05
1 12 16
2 20, 24, 29
3 33, 34 37, 37
4 44, 48, 48 49
5 50, 50, 51 54
6 61, 63, 69 66
7 71, 72, 74 73, 78
8 83 82
9 92, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/2/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
12
92
G7
789
838
421
G6
2007
2720
5690
6299
5419
9278
1103
9192
1284
G5
5809
7444
4739
G4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
G3
93992
01265
37350
24105
31214
34825
G2
26590
21408
45731
G1
13197
94751
71493
ĐB
099144
631208
194340
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07, 09 05, 08, 08, 08 00, 03, 07
1 13 12, 15, 19 14
2 20 29 21, 25, 25
3 31, 39 38 31, 39
4 40, 44 43, 44 40
5 55 50, 51, 51, 54
6 65, 65 65, 66
7 70, 78 72
8 89 84, 89
9 90, 90, 90, 92, 97, 97 99 92, 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/2/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
57
92
G7
582
984
G6
5271
2146
4545
1842
6507
6863
G5
9724
0940
G4
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
G3
13309
14882
45455
59835
G2
80374
40600
G1
02802
42821
ĐB
598702
991155
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 02, 02, 06, 09 00, 07
1 19
2 24 21
3 31, 35
4 45, 46 40, 42, 47
5 57 55, 55, 56
6 63, 69 63, 68
7 71, 74, 77 74
8 82, 82, 85 84
9 92, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/2/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
11
67
G7
925
562
G6
0766
9612
8999
8950
2656
1639
G5
1773
8050
G4
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
G3
20741
41934
18295
12803
G2
68637
19066
G1
98774
68190
ĐB
586445
249626
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 06
1 11, 12
2 21, 25 26
3 30, 34, 37 34, 39
4 41, 45, 45 48
5 54, 58 50, 50, 50, 56
6 66 62, 66, 67
7 73, 74 74
8 85 83
9 92, 99 90, 90, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/2/2026

Huế Phú Yên
G8
90
53
G7
257
215
G6
3009
0230
4236
9541
0756
2048
G5
7611
6681
G4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G3
66237
60231
42298
46162
G2
21122
17310
G1
88269
11117
ĐB
519579
256954
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 11, 19 10, 15, 15, 17
2 22, 29 23, 24
3 30, 31, 36, 37 37
4 41, 43, 48
5 57 53, 54, 56
6 65, 69, 69 62
7 79
8 82, 85 81, 85
9 90, 96 90, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/2/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
49
81
94
G7
586
792
487
G6
6917
8439
0754
9661
5379
2301
9259
7977
7267
G5
3749
0715
8490
G4
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
G3
29412
46871
98481
67162
21165
25309
G2
81208
42055
41909
G1
61343
21670
38289
ĐB
356221
691162
548788
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 08 01, 06 09, 09, 09
1 12, 17 12, 15 10
2 21 25 21
3 37, 39 36, 37
4 41, 43, 47, 49, 49
5 54 55 59
6 61, 63, 65 61, 62, 62, 64 65, 67
7 71 70, 79 72, 73, 77
8 86 81, 81, 81 87, 88, 89
9 95 92, 95, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/2/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
25
57
G7
907
279
950
G6
3082
6304
4074
4471
1318
0889
0674
0890
5002
G5
5407
2152
3480
G4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
G3
90872
31811
33669
95035
41681
70333
G2
75011
38471
48478
G1
66846
91027
49807
ĐB
092929
049149
727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 18 19
2 29 25, 26, 27, 28 24
3 30, 39 35 33, 34
4 46 44, 46, 49 43
5 52 50, 55, 57, 57
6 61 63, 69 64
7 72, 74, 75 71, 71, 74, 79 74, 78
8 82, 89 80, 89 80, 81
9 92, 99 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/2/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
19
74
G7
069
782
G6
6764
8139
7446
0195
7430
1265
G5
7011
2501
G4
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
G3
40710
09645
76562
40611
G2
42996
33157
G1
16453
73800
ĐB
549566
170260
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 08 00, 01, 07
1 10, 11, 19 11, 17
2 26 20
3 31, 39 30, 32
4 44, 45, 46 43
5 52, 53, 59, 59 52, 57
6 64, 66, 69 60, 62, 65
7 74
8 82, 86
9 96 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/2/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
46
06
81
G7
045
340
353
G6
0347
4932
1844
3788
3669
6458
3800
6935
5871
G5
3521
7780
2628
G4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
G3
20192
45657
14727
20917
11822
34332
G2
58692
57686
36075
G1
52387
88810
00239
ĐB
155212
910374
797024
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 06 00
1 11, 12 10, 12, 17 12
2 21, 28 25, 27 22, 24, 25, 28
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 58 53, 56
6 60 67, 69, 69
7 76 72, 74 71, 75, 77
8 86, 87 80, 82, 86, 88 81, 81, 85
9 92, 92, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/2/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
20
34
G7
424
504
G6
9205
1526
6039
0271
8352
2835
G5
2857
3398
G4
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
G3
75369
27263
23459
13572
G2
43483
80955
G1
27525
29220
ĐB
362103
078289
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 05 04
1
2 20, 24, 25, 26 20
3 39 30, 34, 35
4 45, 47
5 50, 57 52, 52, 55, 59
6 63, 69
7 71, 72
8 83 87, 87, 89
9 90, 93, 95, 99 94, 95, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/2/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
75
78
G7
559
822
G6
5559
8195
6664
6927
6749
0389
G5
6737
8332
G4
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G3
81907
61038
41202
18594
G2
80061
98756
G1
68010
40137
ĐB
635211
615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/2/2026

Huế Phú Yên
G8
61
46
G7
576
764
G6
3337
2914
3233
6685
1097
4093
G5
3385
7900
G4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G3
33825
30928
69403
67148
G2
53742
93829
G1
53550
64513
ĐB
861008
591333
Đầu Huế Phú Yên
0 08 00, 03
1 12, 13, 14 12, 13
2 22, 25, 28 29
3 33, 37, 38 33
4 42, 44 46, 48
5 50, 55 51, 53, 55
6 61 62, 64, 64
7 76
8 85, 86 85
9 90, 93, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/2/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
79
67
07
G7
503
596
562
G6
8151
0598
2041
8218
9497
9922
0179
0308
2704
G5
1001
4667
1906
G4
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
G3
11581
52682
42368
05222
36644
43999
G2
05829
94857
30053
G1
01335
51454
77760
ĐB
485467
921053
009578
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03 04, 06, 07, 08
1 18
2 22, 26, 29 22, 22, 22
3 32, 33, 35 31 32
4 41 41 44
5 51, 51 53, 54, 57 53
6 67 67, 67, 68, 69 60, 62, 62
7 79 78, 79
8 81, 82, 84, 89 87
9 98 96, 96, 96, 97, 97 90, 90, 91, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 31/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
04
13
G7
326
740
829
G6
2239
2087
0277
9899
7352
2266
9687
8381
4277
G5
5932
5749
3580
G4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
G3
80227
68405
29373
31419
12774
72829
G2
94947
77282
13187
G1
17286
70239
07850
ĐB
316510
403903
931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 30/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
61
23
G7
498
230
G6
1434
2797
1195
0780
9602
8036
G5
0546
0788
G4
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
G3
27413
40207
04571
20009
G2
90648
81181
G1
85019
83493
ĐB
825377
440659
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 07 02, 09
1 13, 19 14
2 21, 27 23
3 34 30, 34, 36
4 41, 46, 48, 49 45
5 53 52, 59
6 61 64
7 74, 77 71
8 80, 81, 81, 88
9 92, 95, 97, 98 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 29/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
28
28
82
G7
840
483
426
G6
7148
0449
6694
0788
1312
6676
1220
3867
5280
G5
2713
0212
3157
G4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
G3
25033
06912
33096
28068
15335
32245
G2
59500
64707
05912
G1
98094
99408
06747
ĐB
219916
277928
417634
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 08 01, 07, 08, 08 04, 09
1 12, 12, 13, 16 12, 12, 16, 19 12
2 20, 28 24, 28, 28, 28 20, 26
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 51 57, 57
6 68 60, 63, 66, 66, 67
7 76
8 81, 81 83, 88 80, 82
9 94, 94 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 28/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
75
07
G7
444
721
G6
5770
2444
2906
5143
1730
0209
G5
8344
5830
G4
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
G3
62805
55957
03877
46027
G2
66454
79850
G1
29814
47601
ĐB
132521
780736
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 06, 09 01, 07, 09
1 14
2 21, 23, 27 21, 27
3 33 30, 30, 33, 36
4 44, 44, 44 43
5 54, 57 50, 57
6 60
7 70, 75 73, 76, 77
8 80, 86 84, 85
9 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 27/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
92
15
G7
896
551
G6
9829
9976
7089
5047
6736
7760
G5
0083
5833
G4
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
G3
84946
05810
03989
96541
G2
04580
50542
G1
89963
45989
ĐB
491397
415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 26/1/2026

Huế Phú Yên
G8
53
68
G7
346
300
G6
5033
9995
7830
1419
8359
4938
G5
7005
0893
G4
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
G3
62656
32835
78820
60202
G2
82817
98669
G1
97191
76669
ĐB
282082
243372
Đầu Huế Phú Yên
0 05 00, 02
1 10, 17 12, 19
2 20
3 30, 33, 35 34, 36, 38
4 46, 49
5 53, 56 51, 59
6 63 68, 69, 69
7 72 72
8 82, 85, 87, 89 85
9 91, 95 93, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
70
80
73
G7
083
361
129
G6
7657
8537
4636
4016
1057
4652
7583
0979
7210
G5
2470
2582
2920
G4
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
G3
41590
01143
76837
17211
47969
53086
G2
64199
08887
95790
G1
41975
66388
15082
ĐB
865054
557999
002377
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02
1 11, 16, 18 10, 19
2 20, 29, 29
3 36, 37, 38 34, 37 35
4 43, 44, 48 42, 42, 46
5 52, 54, 57 52, 57
6 61, 67, 67 64, 69
7 70, 70, 75, 79 73, 77, 79
8 83 80, 82, 87, 88 82, 83, 85, 86, 89
9 90, 90, 95, 99 99 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
21
78
G7
648
187
189
G6
9607
0261
5279
9039
0320
8746
1715
6524
8987
G5
6349
6929
2906
G4
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
G3
12913
47706
74642
13095
13154
12707
G2
61759
83497
21234
G1
27176
02432
45826
ĐB
213974
640224
499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 01, 09 06, 07
1 11, 13 15 15
2 20, 21, 24, 29 23, 24, 26
3 32, 39 30, 34, 35
4 43, 46, 47, 48, 49 42, 42, 46
5 56, 59, 59 59 54, 54
6 61, 63
7 71, 74, 76, 79 74, 78
8 87, 89 80, 87, 89
9 93, 95, 97 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
96
32
G7
511
816
G6
2468
6257
9791
9737
3970
4697
G5
3349
7501
G4
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
G3
95433
98744
84202
21419
G2
10085
36255
G1
90492
38291
ĐB
947850
706250
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05 01, 02
1 11, 19 16, 19
2
3 30, 32, 33, 39 31, 32, 37
4 41, 43, 44, 49 41
5 50, 57 50, 53, 55, 58
6 68
7 70, 71, 78
8 85
9 91, 92, 96 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
52
54
55
G7
198
203
839
G6
5513
2688
2112
6966
2300
4678
6697
0984
9198
G5
0985
8231
3403
G4
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
G3
54636
79667
30982
76140
81631
17089
G2
30770
29416
61142
G1
31571
48126
17876
ĐB
703970
617395
497242
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02, 03 03, 09
1 12, 13, 19 16 12
2 23, 26
3 36, 37 31, 37 31, 39
4 43 40 42, 42, 45
5 52, 55 54, 56 54, 55, 58
6 63, 65, 67 66, 68
7 70, 70, 71 78 76, 77
8 80, 85, 88 82 84, 89
9 98 95, 96, 99 97, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
15
82
G7
765
589
G6
0855
8604
6631
3674
5392
0918
G5
4443
1275
G4
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
G3
60160
80039
22909
31490
G2
92176
41257
G1
06740
20791
ĐB
765951
470111
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04, 05, 07 06, 09
1 15 11, 18
2
3 31, 39, 39
4 40, 43, 49 47, 49
5 51, 55, 58 57
6 60, 64, 65 68
7 76 74, 75, 78, 78
8 86 82, 89
9 90, 91, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
85
16
G7
605
914
G6
8001
8129
6658
6654
7338
2274
G5
8338
5998
G4
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
G3
96993
98322
74454
54117
G2
93566
01290
G1
92779
84676
ĐB
472104
451218
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 05 09
1 14, 15, 16, 17, 18
2 20, 22, 29 22, 26
3 38 38
4 46
5 58 54, 54
6 66
7 72, 79 74, 76, 76
8 85, 86, 89 81
9 91, 93, 94 90, 90, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/1/2026

Huế Phú Yên
G8
64
15
G7
613
774
G6
9068
7718
3458
6734
0555
4638
G5
7797
5488
G4
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
G3
79681
77489
31518
93198
G2
28082
30039
G1
75713
89911
ĐB
097202
988921
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 08 02, 02, 04, 04
1 13, 13, 18 11, 15, 18
2 21
3 31 34, 38, 39
4 43 45
5 51, 58 51, 55
6 64, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 82, 89 82, 88
9 97 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
27
03
G7
320
292
274
G6
6265
5093
1581
3358
1232
7064
9879
6806
8084
G5
6253
7258
8416
G4
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
07303
46374
68917
85998
28172
00170
34433
G3
28733
85201
98886
32735
37638
53601
G2
35722
28613
33601
G1
83626
66265
95411
ĐB
624211
418236
226303
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 01, 01, 03, 03, 03, 06
1 11, 17 11, 13 11, 16, 17
2 20, 22, 25, 26 22, 27
3 33, 33, 34 32, 32, 34, 35, 36 33, 38
4 40 44, 45
5 53, 54 58, 58
6 65, 67, 69 64, 65
7 70, 72, 74, 74, 79
8 81 82, 86 84
9 93 92 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
42
02
G7
209
091
901
G6
5333
6848
7903
7881
4454
8661
7516
9604
2900
G5
3789
6266
1006
G4
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
G3
63688
16529
35174
76195
08495
78827
G2
36582
01557
66407
G1
07644
38629
87941
ĐB
378347
236692
444503
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 00, 01, 02, 03, 03, 04, 06, 07
1 18 16, 19
2 29, 29 23, 26, 29 25, 27
3 33 38 36
4 41, 44, 47, 48 42 41
5 53, 54, 54, 57 55
6 67 61, 66
7 72, 73, 76 74 77
8 82, 88, 88, 89 81
9 99 90, 91, 92, 95 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
00
57
G7
019
241
G6
4950
5293
6946
4734
1393
4125
G5
0700
2871
G4
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
G3
18656
60151
34330
89732
G2
94202
39722
G1
81445
96165
ĐB
544987
480145
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 00, 02, 02 09
1 19 19
2 21 22, 25
3 30, 32, 34, 36
4 45, 46 41, 45, 45
5 50, 51, 56 57, 57
6 63 65
7 75, 77 71
8 81, 87 87
9 93, 95 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
92
89
88
G7
674
034
389
G6
0725
6370
7872
6783
2394
4756
8396
6578
2062
G5
7091
6894
7603
G4
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
G3
32511
75281
62303
05559
24032
63256
G2
71550
35834
44477
G1
27772
78683
88864
ĐB
118336
130781
174594
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03 03, 03 01, 03
1 11
2 25, 25, 27 20, 23
3 36 34, 34 32
4 44, 47
5 50 56, 59, 59 52, 56
6 62, 63, 64
7 70, 70, 72, 72, 74 70 77, 78, 79
8 81, 84 81, 83, 83, 85, 88, 89 86, 88, 89
9 91, 91, 92, 99 94, 94 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
66
74
G7
768
310
G6
9774
2198
0454
2974
6022
6651
G5
0119
4425
G4
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
G3
26379
13701
00504
43301
G2
48368
39388
G1
07369
49417
ĐB
507450
126704
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 02, 07, 09 01, 04, 04, 06
1 11, 19 10, 14, 17
2 22, 25
3
4 49
5 50, 54 51
6 66, 66, 68, 68, 69 60
7 74, 79 74, 74, 79
8 87, 88, 88
9 91, 98 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
57
80
G7
753
644
G6
1998
4405
7395
5911
0096
9552
G5
0534
2081
G4
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G3
27409
38406
35262
69002
G2
14199
75403
G1
31715
16293
ĐB
006419
287605
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 06, 09 02, 03, 05, 09
1 15, 19 11, 17
2 28
3 34 32
4 40, 44
5 53, 57 52
6 62
7
8 84, 86, 89, 89 80, 80, 81, 89
9 92, 95, 97, 98, 99 93, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/1/2026

Huế Phú Yên
G8
41
06
G7
769
158
G6
9875
9476
1087
5030
2678
9339
G5
3219
1499
G4
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
G3
14446
65378
56906
12226
G2
04957
11152
G1
38437
71307
ĐB
640801
321282
Đầu Huế Phú Yên
0 01 06, 06, 07, 07
1 19 13
2 25 26
3 34, 37 30, 39
4 41, 46, 48
5 50, 57, 57 51, 52, 58
6 64, 69
7 75, 75, 76, 78 78
8 87 80, 82, 86
9 93, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
37
23
G7
460
993
674
G6
1857
0499
0098
9299
0875
8511
6550
1839
6750
G5
7984
8551
9716
G4
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
G3
55284
10890
64417
92083
61390
46164
G2
39064
27441
70447
G1
78884
15456
80242
ĐB
672315
935846
723063
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 00
1 15 11, 12, 17 16
2 23, 25, 26 23
3 35 37 39
4 41 41, 46 40, 42, 44, 47
5 57 51, 56 50, 50
6 60, 64 61 60, 63, 64
7 73, 76, 77 75 74, 75
8 84, 84, 84 83, 85 80, 89
9 90, 98, 99 92, 93, 96, 96, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
61
01
37
G7
060
313
437
G6
4213
4612
3139
1092
8785
7643
6686
3274
4423
G5
1368
4932
3534
G4
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
G3
27335
24502
86212
70639
96937
50628
G2
56630
91629
70138
G1
20826
39488
26221
ĐB
058133
434371
902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01 01
1 11, 12, 13, 19 12, 13, 19 11
2 26, 28 29 21, 23, 28
3 30, 33, 35, 39 30, 32, 34, 39 34, 34, 37, 37, 37, 38
4 43 43, 47
5 53, 56 54 52
6 60, 61, 68 66
7 71 74, 78
8 87 85, 88 86
9 91 92, 93, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
97
45
G7
316
170
G6
5725
9909
5999
2644
5971
7163
G5
7302
1963
G4
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
G3
74384
63071
16833
49206
G2
54638
39691
G1
19433
90732
ĐB
456952
848952
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 03, 09 06
1 16, 18, 19 18
2 25 26
3 33, 38 32, 33, 34, 38
4 42 44, 45
5 52 52
6 63, 63
7 71, 75, 76, 78 70, 71, 74
8 84 89
9 97, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
13
63
G7
838
803
170
G6
5521
4851
7666
2238
1725
4415
3939
8285
5984
G5
1206
2379
1290
G4
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
G3
29660
58483
74517
24250
02381
57486
G2
64957
51776
05504
G1
74700
36323
60473
ĐB
634834
585484
278562
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 06 03, 09 04
1 13, 15, 17 17
2 21 21, 23, 25 27, 27
3 34, 34, 37, 38 38 39
4
5 51, 57 50, 56 59
6 60, 65, 66, 67 69 62, 62, 63, 68
7 70, 77 73, 76, 79 70, 73
8 83, 85 84, 84 81, 82, 84, 85, 86
9 97 91 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
76
53
G7
561
857
G6
0440
9937
7105
0463
2876
8084
G5
2222
4643
G4
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
G3
60843
65029
87698
10592
G2
48909
52429
G1
75304
12762
ĐB
319180
808557
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 22, 29 29
3 33, 35, 37, 39
4 40, 41, 43 42, 43
5 51, 52 53, 57, 57
6 61 62, 63, 64
7 76 76, 76, 79
8 80 84
9 96 92, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
32
74
G7
492
620
G6
5971
3380
0403
1834
3914
8497
G5
1008
6533
G4
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
G3
94042
52728
77084
54491
G2
83773
12153
G1
37793
32266
ĐB
117817
007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/1/2026

Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
630
280
G6
8361
0767
9651
1115
0133
7928
G5
7603
1318
G4
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
G3
10591
14179
86404
20085
G2
18730
89750
G1
01606
73929
ĐB
715470
939254
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 02, 04
1 10, 15, 16, 17, 18
2 25, 29 28, 29
3 30, 30 33, 35
4 49, 49
5 51 50, 54, 59, 59
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 89 80, 85
9 91, 97 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
81
27
78
G7
753
942
451
G6
2227
6915
0195
7098
1188
9957
7020
0286
8016
G5
5364
2984
2166
G4
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
G3
90303
54685
58521
79545
34596
83917
G2
55725
28172
93034
G1
29811
36948
07665
ĐB
528264
631267
840504
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03 04 04, 09
1 11, 15 16, 17
2 20, 25, 27 21, 27 20
3 34
4 40 42, 45, 48
5 53, 56 53, 57 51, 52, 54
6 60, 64, 64 67 61, 65, 66
7 70, 71 70, 72, 78 72, 78
8 81, 82, 85 81, 84, 88, 89 83, 86
9 95 93, 98 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
90
06
46
G7
976
423
072
G6
9853
6325
7200
9940
0319
5983
5114
1309
6672
G5
7026
7391
2347
G4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
G3
08075
21532
84829
41266
60333
13963
G2
82629
23616
79277
G1
06280
67668
45240
ĐB
907776
176444
980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00 06, 08, 08 09
1 12, 15, 16, 19 10, 10, 12, 14, 14, 15
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 44 40, 43, 46, 47
5 51, 53 53
6 66 66, 68 63
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
24
75
G7
429
209
G6
3856
3881
9184
2000
8691
8874
G5
7730
4771
G4
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
G3
90786
73923
70286
24769
G2
06327
41743
G1
90154
31826
ĐB
353056
370468
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00 00, 06, 09
1 17
2 23, 24, 27, 29 26
3 30, 32, 35, 37 31
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 81, 84, 84, 86 86
9 92 91, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
20
58
07
G7
444
627
559
G6
9098
4968
0576
0024
8184
9957
5897
0276
4366
G5
3400
4498
8418
G4
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
G3
99342
06896
13384
03096
39986
88431
G2
02634
25683
68804
G1
78424
52654
80614
ĐB
164598
040031
179808
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 18 12, 13, 17 14, 16, 16, 18
2 20, 21, 24 24, 27 21, 28
3 34, 37 31 31
4 42, 44 41, 45, 46
5 54, 57, 58, 58 57, 59
6 68 61, 66
7 76 76
8 83 83, 84, 84 86
9 96, 98, 98 96, 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 31/12/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
33
15
G7
918
413
G6
2609
5732
2842
4792
9455
5951
G5
0009
4679
G4
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
G3
21007
54221
72337
51954
G2
88639
76835
G1
77824
72361
ĐB
085141
130082
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 07, 09, 09
1 12, 18 13, 15, 15
2 21, 24
3 32, 33, 34, 39, 39 35, 37
4 41, 42 40, 47, 48
5 52 51, 54, 55
6 61
7 79
8 86, 87 82, 86
9 93 90, 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
79
19
G7
795
702
G6
1865
6236
7790
0279
2313
9237
G5
0512
9634
G4
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
G3
43783
54386
76051
98907
G2
64035
00589
G1
81368
88852
ĐB
309744
860214
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 02, 03, 07
1 12 13, 14, 16, 19
2 28
3 35, 36 34, 37
4 44, 45
5 50 51, 52
6 61, 63, 65, 68
7 79 75, 79, 79
8 83, 86, 87 89
9 90, 94, 95 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/12/2025

Huế Phú Yên
G8
18
95
G7
838
095
G6
3350
7397
7949
2640
1599
5400
G5
8350
1441
G4
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
G3
08255
47623
42392
50884
G2
00251
80741
G1
38802
33738
ĐB
401707
073547
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 07 00
1 18 19
2 23
3 37, 38, 39 37, 37, 38
4 49 40, 41, 41, 47
5 50, 50, 51, 55, 56
6 66 63, 69
7 77
8 80, 81 84, 89
9 97 92, 95, 95, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/12/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
57
46
71
G7
345
280
267
G6
8493
8344
2011
9136
1571
9282
4233
1144
2719
G5
5224
9167
5664
G4
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
G3
44504
63394
70820
65052
47508
36094
G2
94904
02336
96798
G1
44409
20657
07367
ĐB
855979
109059
936096
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04, 04, 09 08 07, 08
1 11, 13 16 19
2 20, 24 20, 20
3 36, 36 33, 33, 39
4 44, 45, 46 46, 47 44
5 54, 57, 59 52, 57, 59 59
6 67 63, 64, 67, 67
7 79 70, 71 71
8 87 80, 80, 82, 83
9 93, 94, 96 94, 96, 98, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
38
82
01
G7
025
921
707
G6
1924
8837
3648
5652
9004
0415
7686
0693
8761
G5
3671
7445
7294
G4
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
31241
03148
14611
03268
36585
98029
39862
37415
49225
35070
04859
56937
96456
63791
G3
24580
22237
77373
12316
28811
33891
G2
08995
37997
93908
G1
11343
33216
35936
ĐB
133013
788319
004488
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 04 01, 07, 08
1 13 11, 15, 16, 16, 19 11, 15
2 24, 25 21, 29 25
3 30, 37, 37, 38 36, 37
4 43, 43, 48 41, 45, 48
5 57 52 56, 59
6 63 62, 68 61
7 71 73 70
8 80, 80 82, 85 86, 88
9 91, 95 97 91, 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/12/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
37
01
G7
312
346
G6
1926
2633
1447
5261
8489
0214
G5
4345
0162
G4
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
G3
44588
80982
02606
78542
G2
63537
86256
G1
20890
38976
ĐB
520628
777236
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 06
1 12, 16 14
2 22, 26, 28 21
3 33, 37, 37 35, 36
4 45, 47 42, 46
5 56 56
6 69, 69 61, 62, 62
7 73, 76, 77, 79
8 82, 88 89
9 90, 90, 92 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/12/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
94
37
18
G7
596
548
691
G6
6105
2060
1237
2650
8353
8910
0181
6021
9145
G5
5865
6009
1381
G4
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
G3
32373
11456
78622
10021
46366
63138
G2
99775
48283
42491
G1
04489
49588
22856
ĐB
902555
745704
136266
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 05 04, 05, 07, 09, 09 07
1 15, 17 10, 11, 18 18
2 21, 22, 22 21
3 37 37 34, 38
4 40 48 45
5 55, 56, 56 50, 53 51, 55, 56, 58
6 60, 65 66, 66
7 73, 73, 75 78
8 88, 89 83, 88 80, 81, 81, 81
9 93, 94, 96 91, 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/12/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
35
61
G7
632
030
G6
5146
9169
2859
4817
7163
0534
G5
7694
5084
G4
70035
40526
08598
79536
40954
78990
87543
22976
76997
89520
33716
28415
50908
98267
G3
54151
04951
28107
13038
G2
86205
17768
G1
18236
26600
ĐB
242340
246700
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05 00, 00, 07, 08
1 15, 16, 17
2 26 20
3 32, 35, 35, 36, 36 30, 34, 38
4 40, 43, 46
5 51, 51, 54, 59
6 69 61, 63, 67, 68
7 76
8 84
9 90, 94, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
66
G7
850
943
G6
0156
1861
0356
7071
8864
9946
G5
2222
2304
G4
93639
89995
51997
05913
09510
29697
44460
32865
20462
85296
39049
22914
18872
58720
G3
72489
49560
41716
21859
G2
90851
41240
G1
89301
56735
ĐB
713075
528990
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04 04
1 10, 13 14, 16
2 22 20
3 39 35
4 40, 43, 46, 49
5 50, 51, 56, 56 59
6 60, 60, 61 62, 64, 65, 66
7 75 71, 72
8 89
9 95, 97, 97 90, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/12/2025

Huế Phú Yên
G8
30
91
G7
392
736
G6
0689
5863
8651
2092
0886
1200
G5
0601
0241
G4
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
G3
07959
71046
18155
51038
G2
85274
52213
G1
57456
96246
ĐB
636327
286728
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 03 00, 01
1 13
2 22, 27 28, 28
3 30 36, 38
4 43, 46 41, 46
5 51, 56, 57, 59 50, 55
6 63, 69 60
7 71, 72, 74 77
8 89 86, 87
9 92 91, 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/12/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
20
55
09
G7
306
106
644
G6
0884
9776
2630
7784
7454
6921
0263
3841
2461
G5
4660
2794
2623
G4
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
G3
23809
26318
41801
58676
16511
02282
G2
04558
03932
64267
G1
61216
30283
25005
ĐB
196212
195492
229204
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 06, 09 01, 06 04, 05, 06, 07, 09
1 12, 16, 18 11, 15 11
2 20, 25 21 23, 29
3 30 32, 37
4 41, 41, 44, 47
5 58, 59 54, 55 54
6 60, 66, 68 63, 67 61, 63, 63, 67
7 74, 76 76, 77
8 84, 89 83, 84, 89 82
9 97 92, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
40
27
37
G7
777
179
505
G6
8309
3670
9085
6897
2574
4736
1864
8035
7165
G5
3701
1308
0435
G4
33090
83053
53149
05825
04387
02662
68713
33236
79712
98836
33130
00475
52437
95874
77009
09765
30684
68314
65277
63325
96070
G3
16662
13379
54299
10865
09715
98807
G2
79812
01588
08500
G1
12377
79823
43282
ĐB
384288
473145
086218
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 09 08 00, 05, 07, 09
1 12, 13 12 14, 15, 18
2 25 23, 27 25
3 30, 36, 36, 36, 37 35, 35, 37
4 40, 49 45
5 53
6 62, 62 65 64, 65, 65
7 70, 77, 77, 79 74, 74, 75, 79 70, 77
8 85, 87, 88 88 82, 84
9 90 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/12/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
08
18
G7
706
987
G6
3879
0224
1487
6276
8545
5720
G5
7945
8839
G4
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
57929
18095
09924
97213
55374
85067
59583
G3
80033
01063
72254
85143
G2
78719
02741
G1
71906
29182
ĐB
777362
797714
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 06, 08
1 14, 14, 19 13, 14, 18
2 24 20, 24, 29
3 33 39
4 45 41, 43, 45
5 53 54
6 62, 63 67
7 73, 79 74, 76
8 80, 87, 87, 89 82, 83, 87
9 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/12/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
41
20
99
G7
890
647
935
G6
6267
9239
5343
0648
6492
0669
7342
4026
7485
G5
5009
4284
0068
G4
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
60798
99813
27850
16148
31355
60507
34321
G3
62188
94721
98365
11904
06556
05813
G2
81142
04918
06316
G1
36320
01393
40653
ĐB
220492
531824
330876
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 08, 09 04 07
1 18 15, 18 13, 13, 16
2 20, 21, 24, 26 20, 24, 27 21, 26
3 39 35
4 41, 42, 43 40, 47, 48, 48 42, 48
5 50, 53, 55, 56
6 67 65, 69 68
7 79 70 76
8 85, 85, 88 82, 84, 88 85
9 90, 92 92, 93 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/12/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
59
65
G7
656
546
G6
8558
0737
1602
2052
8615
6704
G5
4127
6241
G4
27797
82126
85824
53525
70486
23580
95786
62654
59625
89124
08746
44270
26343
37806
G3
20839
94537
30884
36797
G2
31234
72954
G1
37823
11394
ĐB
397432
133502
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02 02, 04, 06
1 15
2 23, 24, 25, 26, 27 24, 25
3 32, 34, 37, 37, 39
4 41, 43, 46, 46
5 56, 58, 59 52, 54, 54
6 65
7 70
8 80, 86, 86 84
9 97 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
62
27
G7
663
143
G6
4562
4439
0296
9158
1923
0322
G5
3214
7485
G4
42445
98513
94961
62729
93244
15963
24807
17543
68350
02982
76596
49158
21544
26998
G3
40971
94308
74230
44110
G2
13502
18735
G1
52922
45091
ĐB
866669
930054
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 07, 08
1 13, 14 10
2 22, 29 22, 23, 27
3 39 30, 35
4 44, 45 43, 43, 44
5 50, 54, 58, 58
6 61, 62, 62, 63, 63, 69
7 71
8 82, 85
9 96 91, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/12/2025

Huế Phú Yên
G8
42
33
G7
965
188
G6
4105
2605
8312
5261
5422
8457
G5
6085
4295
G4
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
G3
10368
60714
91848
48224
G2
59391
44249
G1
70156
78889
ĐB
384625
817811
Đầu Huế Phú Yên
0 05, 05, 09
1 12, 12, 14 11
2 24, 25 21, 22, 24, 28
3 33, 36, 37
4 42 48, 49, 49
5 53, 53, 56, 56 57
6 65, 68 61, 67
7 73
8 80, 85 88, 89
9 91 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/12/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
02
35
87
G7
573
924
426
G6
3796
6723
8692
8275
9814
7952
0609
6626
6368
G5
5231
3689
6749
G4
43984
96668
97669
36565
17605
61463
10072
15278
41804
23946
95321
95464
53315
24046
39165
09755
91348
49674
21057
69847
16643
G3
28918
42471
48771
90305
32747
25883
G2
88850
13455
33822
G1
65095
41467
70511
ĐB
734008
918405
173403
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 05, 08 04, 05, 05 03, 09
1 18 14, 15 11
2 23 21, 24 22, 26, 26
3 31 35
4 46, 46 43, 47, 47, 48, 49
5 50 52, 55 55, 57
6 63, 65, 68, 69 64, 67 65, 68
7 71, 72, 73 71, 75, 78 74
8 84 89 83, 87
9 92, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
37
49
G7
061
911
896
G6
4349
7931
4101
6678
7289
1344
1592
1443
2682
G5
0394
7315
4691
G4
60904
00458
65606
87636
50667
57522
30077
96311
43899
96040
07371
26868
01186
58981
33816
96015
21647
97236
91754
72162
46146
G3
51992
51019
29981
22997
23615
93801
G2
30181
10219
27774
G1
71110
10077
55270
ĐB
876923
547837
727601
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04, 06 01, 01
1 10, 19 11, 11, 15, 19 15, 15, 16
2 22, 23
3 31, 36 37, 37 36
4 49 40, 44 43, 46, 47, 49
5 58, 59 54
6 61, 67 68 62
7 77 71, 77, 78 70, 74
8 81 81, 81, 86, 89 82
9 92, 94 97, 99 91, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/12/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
22
76
G7
277
284
G6
2910
3007
6640
9736
9824
7416
G5
2372
5608
G4
23433
98416
78297
80187
50164
40813
40526
42950
10669
34188
15201
46028
85573
23083
G3
43923
38869
89696
54283
G2
70037
02204
G1
68704
74844
ĐB
078145
992209
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 04, 07 01, 04, 08, 09
1 10, 13, 16 16
2 22, 23, 26 24, 28
3 33, 37 36
4 40, 45 44
5 50
6 64, 69 69
7 72, 77 73, 76
8 87 83, 83, 84, 88
9 97 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/12/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
28
92
61
G7
563
468
350
G6
8022
3445
3410
6541
1566
7375
7335
6377
7703
G5
8918
3764
5549
G4
28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
42408
96578
77595
31125
54725
24432
76725
G3
76660
19615
48987
80925
22452
53492
G2
30316
94145
92401
G1
49031
48242
10993
ĐB
471455
592916
051659
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 07, 09 01, 03, 08
1 10, 15, 16, 18 10, 16
2 22, 28 24, 24, 25 25, 25, 25
3 31, 33, 39 32, 35
4 45 41, 42, 45, 49 49
5 55 52 50, 52, 59
6 60, 63, 66 64, 66, 68 61
7 79 75, 78 77, 78
8 87
9 92, 98 92, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/12/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
32
29
G7
727
183
G6
4448
3686
9169
3893
0262
4154
G5
6888
1082
G4
94107
46570
50868
73507
15360
73025
19559
41607
33304
61032
34858
76202
77084
13488
G3
50033
54385
95109
12109
G2
56237
96365
G1
78008
98716
ĐB
542231
229771
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 07, 07, 08 02, 04, 07, 09, 09
1 16
2 25, 27 29
3 31, 32, 33, 37 32
4 48
5 59 54, 58
6 60, 68, 69 62, 65
7 70 71
8 85, 86, 88 82, 83, 84, 88
9 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
49
59
G7
850
762
G6
2757
2396
0750
7896
6713
7780
G5
8537
8887
G4
30141
29876
53939
75597
01513
29912
62951
88251
25836
98035
55057
93414
79822
91874
G3
38997
82364
70489
56644
G2
37735
96495
G1
89123
07633
ĐB
834060
735438
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 12, 13 13, 14
2 23 22
3 35, 37, 39 33, 35, 36, 38
4 41, 49 44
5 50, 50, 51, 57 51, 57, 59
6 60, 64 62
7 76 74
8 80, 87, 89
9 96, 97, 97 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/12/2025

Huế Phú Yên
G8
58
18
G7
177
617
G6
4828
0040
5264
3714
6112
2303
G5
0035
6930
G4
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
G3
98296
89756
44110
54458
G2
29853
37543
G1
65314
47497
ĐB
995605
266471
Đầu Huế Phú Yên
0 05 03
1 11, 14, 19 10, 12, 14, 17, 18
2 28, 29
3 33, 35 30, 37
4 40, 47 43, 44
5 53, 56, 58, 59 58
6 64
7 77 70, 71, 74
8 84
9 96, 98 94, 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/12/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
54
67
06
G7
384
958
785
G6
9784
3274
0113
0281
8035
8570
2596
7394
1677
G5
1569
2541
0380
G4
11326
06199
46946
47728
61280
92357
74078
50492
87777
40143
15144
18669
78491
11858
31123
66070
54170
79201
22257
88582
45629
G3
84636
17667
78796
57634
16062
09514
G2
99644
83588
79842
G1
00317
02739
15211
ĐB
073662
710146
593376
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 06
1 13, 17 11, 14
2 26, 28 23, 29
3 36 34, 35, 39
4 44, 46 41, 43, 44, 46 42
5 54, 57 58, 58 57
6 62, 67, 69 67, 69 62
7 74, 78 70, 77 70, 70, 76, 77
8 80, 84, 84 81, 88 80, 82, 85
9 99 91, 92, 96 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
63
03
G7
699
749
201
G6
9519
9641
3770
9151
2565
8287
5928
7302
7641
G5
9021
4184
7387
G4
48171
73902
95989
95624
63928
68031
36060
47728
61577
67252
43866
09463
93927
41322
10094
61989
01048
54751
06032
89347
29668
G3
21838
43842
43696
25095
27756
44174
G2
45487
70736
49416
G1
84676
34540
74597
ĐB
419499
683397
547993
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01, 02, 03
1 19 16
2 21, 24, 28 22, 27, 28 28
3 31, 38 36 32
4 41, 42 40, 49 41, 47, 48
5 51, 52 51, 56
6 60 63, 63, 65, 66 68
7 70, 71, 76 77 74
8 82, 87, 89 84, 87 87, 89
9 99, 99 95, 96, 97 93, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/12/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
86
95
G7
241
822
G6
2380
0718
1828
1001
7539
7950
G5
9524
5110
G4
15471
16695
64126
84004
79632
21595
37897
39508
61093
98130
56589
09360
23386
35801
G3
84054
09088
55657
85347
G2
87080
10887
G1
37517
60236
ĐB
721878
097599
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 04 01, 01, 08
1 17, 18 10
2 24, 26, 28 22
3 32 30, 36, 39
4 41 47
5 54 50, 57
6 60
7 71, 78
8 80, 80, 86, 88 86, 87, 89
9 95, 95, 97 93, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/12/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
78
00
14
G7
041
268
132
G6
2239
1319
0945
5666
2394
8781
3747
9726
2269
G5
4541
9547
5078
G4
41058
42644
71663
16760
00157
85214
96278
04610
20028
72149
85461
94330
51530
98975
51860
31506
02837
95182
99673
08546
65271
G3
62218
63170
50352
60532
57637
75186
G2
69951
62704
89443
G1
14110
42988
57745
ĐB
255065
952626
213069
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 04 06
1 10, 14, 18, 19 10 14
2 26, 28 26
3 39 30, 30, 32 32, 37, 37
4 41, 41, 44, 45 47, 49 43, 45, 46, 47
5 51, 57, 58 52
6 60, 63, 65 61, 66, 68 60, 69, 69
7 70, 78, 78 75 71, 73, 78
8 81, 88 82, 86
9 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/12/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
70
22
G7
161
964
G6
0809
1761
1117
7044
3687
1065
G5
2481
6991
G4
53677
73766
98832
49176
99955
62246
92448
66780
61198
48209
91042
09852
93043
52727
G3
85371
80242
69480
35014
G2
76803
49091
G1
61358
46623
ĐB
259351
090741
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 09 09
1 17 14
2 22, 23, 27
3 32
4 42, 46, 48 41, 42, 43, 44
5 51, 55, 58 52
6 61, 61, 66 64, 65
7 70, 71, 76, 77
8 81 80, 80, 87
9 91, 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
74
G7
889
391
G6
2805
2451
4933
0792
4222
7015
G5
6350
2882
G4
39521
03678
57251
17258
68444
79818
69149
39460
55142
89440
24154
67463
08359
38413
G3
11909
82071
45264
15134
G2
74193
02537
G1
99741
80268
ĐB
880648
372772
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 09
1 18 13, 15
2 21 22
3 33 34, 37
4 41, 44, 48, 49 40, 42
5 50, 51, 51, 58 54, 59
6 60, 63, 64, 68
7 71, 78 72, 74
8 89, 89 82
9 93 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/12/2025

Huế Phú Yên
G8
54
91
G7
703
373
G6
1278
5866
7965
3480
4073
9797
G5
9031
4121
G4
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
G3
26369
53061
74755
92837
G2
59653
38374
G1
65048
73321
ĐB
385900
540623
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 00, 03, 07
1 11
2 21 21, 21, 23, 26, 27
3 31, 39 31, 37, 37
4 44, 48
5 53, 54, 58 55
6 61, 65, 66, 69 64, 65, 69
7 78 73, 73, 74
8 80
9 91, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/11/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
49
50
14
G7
881
687
444
G6
7217
7397
6694
7055
1710
4640
4691
5077
6394
G5
4140
7875
0676
G4
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
G3
16789
82088
25903
04051
35789
72760
G2
45342
42773
75029
G1
71039
83054
57031
ĐB
231486
111890
635288
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03, 06 00, 00
1 14, 15, 17 10 14, 15
2 29
3 36, 38, 39 31
4 40, 42, 49 40, 40, 42 44
5 50 50, 51, 53, 54, 55
6 67 60 60, 60
7 72 71, 73, 75, 79 74, 76, 77
8 81, 86, 88, 89 87 84, 85, 88, 89
9 94, 97 90 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 29/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
06
28
G7
606
524
296
G6
3020
5284
7395
2081
5565
2606
2205
7568
9685
G5
1378
8253
3733
G4
86929
73392
43834
37344
08491
16899
76879
02008
33259
71588
05149
27704
02314
48054
04109
21495
88832
28101
12505
06737
52618
G3
58486
27862
34728
75129
17823
47190
G2
41319
46562
40688
G1
20238
67989
32954
ĐB
826701
359136
342832
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 06 04, 06, 06, 08 01, 05, 05, 09
1 12, 19 14 18
2 20, 29 24, 28, 29 23, 28
3 34, 38 36 32, 32, 33, 37
4 44 49
5 53, 54, 59 54
6 62 62, 65 68
7 78, 79
8 84, 86 81, 88, 89 85, 88
9 91, 92, 95, 99 90, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/11/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
28
46
G7
074
151
G6
5293
9104
9034
7050
3325
6623
G5
3412
1913
G4
59102
02467
82622
55632
66280
16548
19176
01410
98126
51374
12645
46563
87796
12139
G3
84552
97861
10716
00110
G2
51422
92344
G1
75488
84294
ĐB
400239
609963
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 04
1 12 10, 10, 13, 16
2 22, 22, 28 23, 25, 26
3 32, 34, 39 39
4 48 44, 45, 46
5 52 50, 51
6 61, 67 63, 63
7 74, 76 74
8 80, 88
9 93 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/11/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
79
38
36
G7
957
092
522
G6
4015
8634
5220
4949
0533
1316
3789
8542
4672
G5
4918
0067
3947
G4
89885
04730
62174
14663
31084
22005
25428
23996
42886
84294
86771
17049
11519
48406
67898
78698
39464
46873
58156
08992
54458
G3
33824
69412
99534
74845
16799
86306
G2
86815
95400
07320
G1
32224
73317
85953
ĐB
069617
360111
664082
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 05 00, 06 06
1 12, 15, 15, 17, 18 11, 16, 17, 19
2 20, 24, 24, 28 20, 22
3 30, 34 33, 34, 38 36
4 45, 49, 49 42, 47
5 57 53, 56, 58
6 63 67 64
7 74, 79 71 72, 73
8 84, 85 86 82, 89
9 92, 94, 96 92, 98, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/11/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
14
06
G7
553
293
G6
4192
1618
4918
6588
5115
0632
G5
4411
0027
G4
44197
90840
63074
68953
21795
92659
99317
94990
61186
60092
49496
75978
51033
69633
G3
48060
12915
94540
22665
G2
67886
68415
G1
05830
06461
ĐB
281977
114364
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06
1 11, 14, 15, 17, 18, 18 15, 15
2 27
3 30 32, 33, 33
4 40 40
5 53, 53, 59
6 60 61, 64, 65
7 74, 77 78
8 86 86, 88
9 92, 95, 97 90, 92, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 25/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
06
38
G7
638
939
G6
0913
1468
1716
5020
8576
0727
G5
3384
8149
G4
33051
71260
58888
91994
28093
39289
82996
31195
80987
91862
19311
71086
51361
83099
G3
79795
67533
36211
48061
G2
14609
75438
G1
06847
21535
ĐB
022638
813900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06, 09 00
1 13, 16 11, 11
2 20, 27
3 33, 38, 38 35, 38, 38, 39
4 47 49
5 51
6 60, 68 61, 61, 62
7 76
8 84, 88, 89 86, 87
9 93, 94, 95, 96 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/11/2025

Huế Phú Yên
G8
69
32
G7
425
728
G6
3380
3546
6526
2766
9534
6230
G5
2892
8449
G4
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
G3
35242
86472
08478
24134
G2
84576
53576
G1
60185
22695
ĐB
525279
749988
Đầu Huế Phú Yên
0
1
2 25, 26 28
3 30, 32, 34, 34
4 42, 46 44, 49
5 52, 52, 58
6 66, 69 66, 66
7 72, 76, 79 73, 74, 76, 78
8 80, 81, 85, 86 83, 88
9 92, 96 91, 95, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/11/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
13
04
G7
374
115
240
G6
1062
8015
8062
5768
9507
0282
1395
8213
3397
G5
2933
3054
4206
G4
81079
69436
81127
22106
46948
22413
00707
21453
13066
05456
17320
98041
78903
43526
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
G3
00438
83069
01904
85150
86627
92004
G2
66353
94144
25134
G1
56132
78244
67327
ĐB
009664
384211
517044
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 06, 07 03, 04, 07 03, 04, 04, 06
1 13, 15 11, 13, 15 10, 13
2 25, 27 20, 26 26, 27, 27
3 32, 33, 36, 38 34
4 48 41, 44, 44 40, 44, 49
5 53 50, 53, 54, 56
6 62, 62, 64, 69 66, 68
7 74, 79 76
8 82
9 95, 95, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 22/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
38
10
81
G7
314
980
252
G6
3139
8524
0679
2118
9909
9568
9522
7857
5341
G5
9704
6252
7958
G4
98703
68583
09271
28118
06303
05219
84416
76884
59842
63365
39958
71237
78187
88305
59313
10879
40202
94487
50062
23202
94419
G3
59860
14341
43937
35367
27823
34047
G2
15141
76106
65757
G1
15019
26784
35369
ĐB
780813
732397
421928
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03, 04 05, 06, 09 02, 02
1 13, 14, 16, 18, 19, 19 10, 18 13, 19
2 24 22, 23, 28
3 38, 39 37, 37
4 41, 41 42 41, 47
5 52, 58 52, 57, 57, 58
6 60 65, 67, 68 62, 69
7 71, 79 79
8 83 80, 84, 84, 87 81, 87
9 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 21/11/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
36
67
G7
614
761
G6
7617
9838
2094
2226
3258
5562
G5
9817
0780
G4
46593
73319
14476
46146
72051
46613
18991
74129
51103
81735
28838
69607
46334
23698
G3
15498
29550
84680
56188
G2
52013
84585
G1
99138
55093
ĐB
726637
596485
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03, 07
1 13, 13, 14, 17, 17, 19
2 26, 29
3 36, 37, 38, 38 34, 35, 38
4 46
5 50, 51 58
6 61, 62, 67
7 76
8 80, 80, 85, 85, 88
9 91, 93, 94, 98 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 20/11/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
72
75
41
G7
608
106
345
G6
3340
7307
9790
6862
0287
9886
8120
0471
2001
G5
0537
4840
0037
G4
22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
G3
67488
08570
84597
30578
62943
59108
G2
81962
83451
25663
G1
57261
71541
62561
ĐB
510623
429338
530553
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07, 08 06 01, 08
1 14
2 23, 29 24 20
3 32, 37 38 37
4 40, 44 40, 41 41, 43, 45, 47
5 51, 51, 55 53, 59
6 61, 62, 66, 67 62 61, 62, 63
7 70, 72 73, 75, 78, 79 71, 75, 75
8 80, 88 80, 86, 87
9 90 92, 97 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 19/11/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
45
19
G7
117
806
G6
0342
7875
3707
2915
6014
7345
G5
7026
5818
G4
73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
G3
10475
51930
30342
71614
G2
35767
05092
G1
67214
32079
ĐB
283708
588257
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 07, 08 06
1 14, 17 11, 14, 14, 15, 16, 18, 19
2 26, 29
3 30, 30, 33
4 42, 45 42, 45
5 56, 57 55, 57, 57, 59
6 67 67, 67
7 75, 75 79
8 87
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 18/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
87
83
G7
675
198
G6
6093
3378
6693
9206
1874
6941
G5
7944
2890
G4
55834
19849
98155
09563
91790
28337
79537
10877
11778
04052
77212
35461
96437
34764
G3
28569
66427
57640
76066
G2
97711
38593
G1
70643
15274
ĐB
598411
777206
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06, 06
1 11, 11 12
2 27
3 34, 37, 37 37
4 43, 44, 49 40, 41
5 55 52
6 63, 69 61, 64, 66
7 75, 78 74, 74, 77, 78
8 87 83
9 90, 93, 93 90, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/11/2025

Huế Phú Yên
G8
66
67
G7
757
685
G6
8329
3514
8255
6149
1955
3678
G5
7688
8317
G4
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
G3
11419
35246
75295
69218
G2
62628
09211
G1
88354
03570
ĐB
029629
686990
Đầu Huế Phú Yên
0 05, 05 04, 07
1 14, 19 11, 17, 18
2 28, 29, 29
3
4 40, 40, 46 41, 49, 49
5 54, 54, 55, 57 55, 56, 59
6 66, 69 67
7 70, 78, 78
8 88 85
9 95 90, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/11/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
06
33
58
G7
352
655
287
G6
2973
3544
8365
6264
3701
3378
9266
5408
0002
G5
8298
0564
8920
G4
68192
68442
78614
10716
13571
07805
54922
17944
03970
23949
39166
36069
96389
69672
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
G3
39928
55585
88178
87811
59149
13960
G2
76472
64505
45015
G1
45200
88967
30082
ĐB
129782
657743
824350
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 05, 06 01, 05 02, 08
1 14, 16 11 15
2 22, 28 20
3 33 39
4 42, 44 43, 44, 49 42, 48, 49
5 52 55 50, 58
6 65 64, 64, 66, 67, 69 60, 61, 66, 69
7 71, 72, 73 70, 72, 78, 78
8 82, 85 89 82, 86, 87
9 92, 98 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 15/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
46
49
06
G7
165
479
165
G6
4689
2496
6781
5790
7512
4511
4842
3098
7830
G5
9545
3415
4138
G4
68600
62017
99282
88007
76079
66433
10574
51606
66663
96860
94876
65991
89961
79532
82512
52703
51746
61820
48217
67015
68587
G3
32620
30663
10486
86137
54465
00705
G2
64702
85877
05319
G1
00310
49656
75236
ĐB
208197
468145
255086
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 02, 07 06 03, 05, 06
1 10, 17 11, 12, 15 12, 15, 17, 19
2 20 20
3 33 32, 37 30, 36, 38
4 45, 46 45, 49 42, 46
5 56
6 63, 65 60, 61, 63 65, 65
7 74, 79 76, 77, 79
8 81, 82, 89 86 86, 87
9 96, 97 90, 91 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 14/11/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
09
77
G7
478
593
G6
6878
5014
4045
5176
1205
6843
G5
7485
5933
G4
05210
50131
85116
94121
16678
84406
18239
96967
02144
35169
43010
43845
59199
40130
G3
78441
50527
94715
17567
G2
31915
59879
G1
65894
66059
ĐB
184778
828530
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09 05
1 10, 14, 15, 16 10, 15
2 21, 27
3 31, 39 30, 30, 33
4 41, 45 43, 44, 45
5 59
6 67, 67, 69
7 78, 78, 78, 78 76, 77, 79
8 85
9 94 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 13/11/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
07
74
56
G7
365
596
036
G6
7424
6007
4969
4656
9262
5978
9480
1574
0093
G5
0243
3896
2275
G4
82752
37519
48796
37866
16547
96530
80978
22533
99154
69072
00444
81032
86631
37961
17146
54346
05328
29133
53046
91809
30500
G3
85847
93586
30717
94838
11503
29831
G2
46547
69919
75539
G1
93593
61958
63030
ĐB
656619
571105
805961
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07, 07 05 00, 03, 09
1 19, 19 17, 19
2 24 28
3 30 31, 32, 33, 38 30, 31, 33, 36, 39
4 43, 47, 47, 47 44 46, 46, 46
5 52 54, 56, 58 56
6 65, 66, 69 61, 62 61
7 78 72, 74, 78 74, 75
8 86 80
9 93, 96 96, 96 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/11/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
99
46
G7
303
375
G6
3720
7830
4240
6627
1532
2991
G5
3768
4719
G4
42269
31668
49852
45786
26458
38739
90102
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288
G3
56105
92723
06355
20825
G2
86092
80352
G1
08581
46414
ĐB
525928
829524
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 03, 05
1 12, 14, 19
2 20, 23, 28 24, 25, 27
3 30, 39 32
4 40 46
5 52, 58 51, 51, 52, 55, 59
6 68, 68, 69 60, 69
7 75
8 81, 86 88
9 92, 99 91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 11/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
23
29
G7
750
771
G6
1762
0996
1360
3022
5440
7443
G5
8770
3919
G4
87478
82884
10336
51857
01065
16891
00102
53232
33057
46261
36299
79108
02646
08866
G3
07857
28425
05174
56654
G2
23047
17680
G1
06344
43734
ĐB
509178
859141
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 08
1 19
2 23, 25 22, 29
3 36 32, 34
4 44, 47 40, 41, 43, 46
5 50, 57, 57 54, 57
6 60, 62, 65 61, 66
7 70, 78, 78 71, 74
8 84 80
9 91, 96 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/11/2025

Huế Phú Yên
G8
59
42
G7
895
732
G6
9263
3932
7922
5340
4700
5736
G5
8600
9213
G4
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
G3
62741
04427
11480
23784
G2
73760
78601
G1
37959
88907
ĐB
832197
609238
Đầu Huế Phú Yên
0 00 00, 01, 07
1 13, 17
2 22, 27 23
3 32, 35, 37 32, 36, 38
4 41, 44, 48 40, 42, 48
5 59, 59
6 60, 63, 63
7 79 73, 77, 77, 78
8 86 80, 84
9 95, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/11/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
23
90
33
G7
015
869
625
G6
6780
3149
8479
9788
6817
3536
6013
3397
9883
G5
4715
1392
1498
G4
13655
52277
97567
97334
84876
89050
47008
82879
75076
14242
59557
05318
78013
05057
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
G3
09100
94510
46338
52021
72752
14378
G2
91345
33441
72147
G1
56532
90315
91921
ĐB
269011
405762
049110
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 08
1 10, 11, 15, 15 13, 15, 17, 18 10, 12, 13, 19
2 23 21 21, 22, 25
3 32, 34 36, 38 33
4 45, 49 41, 42 43, 47
5 50, 55 57, 57 52, 52
6 67 62, 69 63
7 76, 77, 79 76, 79 78
8 80 88 83
9 90, 92 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 08/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
97
33
24
G7
881
839
897
G6
2903
4687
8132
1850
9777
7791
9696
3476
1609
G5
8519
8946
4770
G4
32193
82718
77279
50116
59568
13258
85590
15365
69705
54865
93244
74438
35291
57933
34094
94608
68568
09746
05854
77367
14730
G3
08329
71854
13283
88258
15052
16682
G2
44309
90433
23637
G1
78478
31286
16646
ĐB
308821
158938
624698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 05 08, 09
1 16, 18, 19
2 21, 29 24
3 32 33, 33, 33, 38, 38, 39 30, 37
4 44, 46 46, 46
5 54, 58 50, 58 52, 54
6 68 65, 65 67, 68
7 78, 79 77 70, 76
8 81, 87 83, 86 82
9 90, 93, 97 91, 91 94, 96, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 07/11/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
21
87
G7
021
341
G6
3150
1439
7424
7666
4815
6362
G5
5619
7138
G4
40076
35468
45356
26692
54593
09915
20642
86075
27303
51793
46343
35306
00885
79439
G3
07002
26758
56187
39396
G2
99559
84289
G1
91023
88151
ĐB
402974
039508
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02 03, 06, 08
1 15, 19 15
2 21, 21, 23, 24
3 39 38, 39
4 42 41, 43
5 50, 56, 58, 59 51
6 68 62, 66
7 74, 76 75
8 85, 87, 87, 89
9 92, 93 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 06/11/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
58
80
66
G7
818
945
513
G6
0185
6597
1162
6379
4841
9769
0459
9723
8594
G5
4253
1699
8093
G4
51228
31411
37024
64412
69558
13828
53726
66152
16687
03889
46715
83831
01343
05427
80260
68533
71906
01997
89934
83083
73578
G3
85027
34140
42952
09519
32911
46674
G2
51721
43533
65113
G1
50886
83570
14563
ĐB
187487
149225
838004
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 06
1 11, 12, 18 15, 19 11, 13, 13
2 21, 24, 26, 27, 28, 28 25, 27 23
3 31, 33 33, 34
4 40 41, 43, 45
5 53, 58, 58 52, 52 59
6 62 69 60, 63, 66
7 70, 79 74, 78
8 85, 86, 87 80, 87, 89 83
9 97 99 93, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/11/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
96
14
G7
718
351
G6
5664
0799
4479
4019
8420
5984
G5
1600
5621
G4
01849
62408
15231
44255
05828
80328
54103
56152
82373
65845
94444
73546
73178
52924
G3
89642
65634
40495
53848
G2
15397
78937
G1
58849
73469
ĐB
819251
039701
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 03, 08 01
1 18 14, 19
2 28, 28 20, 21, 24
3 31, 34 37
4 42, 49, 49 44, 45, 46, 48
5 51, 55 51, 52
6 64 69
7 79 73, 78
8 84
9 96, 97, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 04/11/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
55
G7
155
241
G6
8084
9846
6872
5188
3042
2145
G5
1464
7340
G4
16638
29902
64079
47599
87469
34482
74164
70703
47798
64860
51703
52861
20198
91284
G3
43689
28675
92513
15257
G2
41699
09741
G1
61583
02804
ĐB
536376
519029
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 03, 03, 04
1 13
2 21 29
3 38
4 46 40, 41, 41, 42, 45
5 55 55, 57
6 64, 64, 69 60, 61
7 72, 75, 76, 79
8 82, 83, 84, 89 84, 88
9 99, 99 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/11/2025

Huế Phú Yên
G8
53
36
G7
775
319
G6
5403
7750
3575
8697
0485
7244
G5
3170
9012
G4
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621
G3
13179
52719
71434
08038
G2
03869
73829
G1
40370
48907
ĐB
866627
824429
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 03, 07 07
1 10, 14, 19 12, 18, 19, 19
2 27 21, 29, 29
3 37 34, 35, 36, 38
4 47 44
5 50, 53 55
6 69
7 70, 70, 75, 75, 79 75
8 82 85, 89
9 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/11/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
71
37
53
G7
314
306
197
G6
8616
9807
6020
1234
1967
2391
9025
3008
8957
G5
3926
7479
2685
G4
34139
22691
04117
07588
79824
67689
80940
59159
31465
44770
25686
44102
63367
47672
05246
43492
92990
02745
94900
79032
14307
G3
27934
28079
92569
33339
33049
58127
G2
45610
36902
42753
G1
43639
18234
64184
ĐB
481121
471493
298365
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 07 02, 02, 06 00, 07, 08
1 10, 14, 16, 17
2 20, 21, 24, 26 25, 27
3 34, 39, 39 34, 34, 37, 39 32
4 40 45, 46, 49
5 59 53, 53, 57
6 65, 67, 67, 69 65
7 71, 79 70, 72, 79
8 88, 89 86 84, 85
9 91 91, 93 90, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/11/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
33
53
13
G7
210
739
668
G6
9589
6218
5218
2567
3174
1098
5777
0599
3500
G5
8207
3771
7374
G4
57179
19668
14519
82796
46235
61152
03912
23403
15511
45150
55346
24912
02865
13970
26044
96972
81061
97351
65756
84248
59817
G3
14831
05096
92652
42058
56146
97460
G2
57256
30276
98251
G1
25541
16160
15453
ĐB
036664
691981
917890
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07 03 00
1 10, 12, 18, 18, 19 11, 12 13, 17
2
3 31, 33, 35 39
4 41 46 44, 46, 48
5 52, 56 50, 52, 53, 58 51, 51, 53, 56
6 64, 68 60, 65, 67 60, 61, 68
7 79 70, 71, 74, 76 72, 74, 77
8 89 81
9 96, 96 98 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 31/10/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
03
71
G7
593
561
G6
2361
5463
2276
3777
7547
4028
G5
2160
9429
G4
17248
04100
27047
63971
35097
80743
63394
26604
68027
17887
17309
08230
53509
05278
G3
27908
45839
56544
56127
G2
09619
52493
G1
88684
07691
ĐB
750208
148690
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 03, 08, 08 04, 09, 09
1 19
2 27, 27, 28, 29
3 39 30
4 43, 47, 48 44, 47
5
6 60, 61, 63 61
7 71, 76 71, 77, 78
8 84 87
9 93, 94, 97 90, 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/10/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
26
96
26
G7
994
112
741
G6
6016
6595
9129
2148
7799
0118
7648
1404
0744
G5
2752
4440
8414
G4
73893
61374
75327
11009
10410
75491
77937
71830
86354
68031
35132
03135
75627
60442
15187
81157
48634
75094
37476
63427
76226
G3
64382
59029
85094
02720
14111
31391
G2
23310
54615
85537
G1
69895
28667
83494
ĐB
737859
680822
965524
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 04
1 10, 10, 16 12, 15, 18 11, 14
2 26, 27, 29, 29 20, 22, 27 24, 26, 26, 27
3 37 30, 31, 32, 35 34, 37
4 40, 42, 48 41, 44, 48
5 52, 59 54 57
6 67
7 74 76
8 82 87
9 91, 93, 94, 95, 95 94, 96, 99 91, 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/10/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
02
36
G7
245
333
G6
0199
9813
3103
1471
0565
0555
G5
3750
8536
G4
26718
58199
42243
99963
85989
35968
26356
74587
89339
91255
58664
88058
54031
82352
G3
46861
98716
08668
07628
G2
05343
98114
G1
25461
00490
ĐB
069132
518935
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 03
1 13, 16, 18 14
2 28
3 32 31, 33, 35, 36, 36, 39
4 43, 43, 45
5 50, 56 52, 55, 55, 58
6 61, 61, 63, 68 64, 65, 68
7 71
8 89 87
9 99, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
92
56
G7
187
820
G6
9173
1834
5683
9797
8301
7093
G5
6922
2756
G4
17938
19619
11914
70340
87141
62932
28715
96154
50691
83472
98422
56233
09730
84441
G3
60148
71322
60792
67405
G2
84984
14256
G1
31868
02962
ĐB
956076
619613
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05
1 14, 15, 19 13
2 22, 22 20, 22
3 32, 34, 38 30, 33
4 40, 41, 48 41
5 54, 56, 56, 56
6 68 62
7 73, 76 72
8 83, 84, 87
9 92 91, 92, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/10/2025

Huế Phú Yên
G8
75
07
G7
968
564
G6
7531
3078
9993
8793
2787
0261
G5
0394
6630
G4
37055
38831
72863
90872
74401
28495
70065
26636
23724
64119
87925
71770
05054
07042
G3
58280
12680
42858
90634
G2
23909
53198
G1
20871
15746
ĐB
963289
004161
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 09 07
1 19
2 24, 25
3 31, 31 30, 34, 36
4 42, 46
5 55 54, 58
6 63, 65, 68 61, 61, 64
7 71, 72, 75, 78 70
8 80, 80, 89 87
9 93, 94, 95 93, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/10/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
23
97
33
G7
761
383
113
G6
5932
2341
3987
9421
2755
0891
8696
9846
4742
G5
6717
2711
9333
G4
67065
09949
47872
49459
28779
50240
62157
70199
76296
24777
83326
81939
75931
76546
56586
74856
37849
42349
46236
59233
16996
G3
27702
31823
42307
43512
86555
11393
G2
08857
01970
05594
G1
97145
60802
71316
ĐB
045828
797511
014828
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02 02, 07
1 17 11, 11, 12 13, 16
2 23, 23, 28 21, 26 28
3 32 31, 39 33, 33, 33, 36
4 40, 41, 45, 49 46 42, 46, 49, 49
5 57, 57, 59 55 55, 56
6 61, 65
7 72, 79 70, 77
8 87 83 86
9 91, 96, 97, 99 93, 94, 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/10/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
66
97
83
G7
002
963
858
G6
1396
1308
9391
4979
8213
9323
4455
6604
2756
G5
9303
0261
3864
G4
84792
28813
60244
81916
48895
73800
55376
24888
20986
53807
04551
81350
88886
85393
85515
44478
18322
50210
48122
96303
41795
G3
19317
65522
31965
37145
98505
25519
G2
11659
23645
59330
G1
38634
06437
40554
ĐB
912916
017201
401390
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 02, 03, 08 01, 07 03, 04, 05
1 13, 16, 16, 17 13 10, 15, 19
2 22 23 22, 22
3 34 37 30
4 44 45, 45
5 59 50, 51 54, 55, 56, 58
6 66 61, 63, 65 64
7 76 79 78
8 86, 86, 88 83
9 91, 92, 95, 96 93, 97 90, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/10/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
98
03
G7
929
237
G6
6214
7915
6454
7322
4495
2416
G5
9993
0993
G4
37144
14101
97804
40727
42790
09107
01918
38382
43947
07442
84792
22710
59224
31303
G3
93126
57043
05454
39755
G2
47033
34083
G1
08759
86866
ĐB
801138
746273
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04, 07 03, 03
1 14, 15, 18 10, 16
2 26, 27, 29 22, 24
3 33, 38 37
4 43, 44 42, 47
5 54, 59 54, 55
6 66
7 73
8 82, 83
9 90, 93, 98 92, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/10/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
97
69
65
G7
183
162
455
G6
6916
7369
0714
5686
1488
8600
2909
0932
8155
G5
0311
4392
3890
G4
91027
52446
42505
08831
59449
20334
04014
60996
00756
70352
74838
52068
75643
06483
56612
23208
13744
21854
49076
87517
71506
G3
96312
30904
59176
88043
60950
05405
G2
92584
94416
95651
G1
60190
61954
95297
ĐB
314630
414063
464198
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 05 00 05, 06, 08, 09
1 11, 12, 14, 14, 16 16 12, 17
2 27
3 30, 31, 34 38 32
4 46, 49 43, 43 44
5 52, 54, 56 50, 51, 54, 55, 55
6 69 62, 63, 68, 69 65
7 76 76
8 83, 84 83, 86, 88
9 90, 97 92, 96 90, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/10/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
28
57
G7
133
723
G6
4808
2833
1260
5574
4781
6233
G5
5617
2658
G4
66191
87501
50879
59186
18589
42145
13138
74059
04885
55272
55641
64655
80724
55667
G3
48996
90337
33262
97280
G2
62264
36975
G1
92797
74276
ĐB
091803
595270
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 03, 08
1 17
2 28 23, 24
3 33, 33, 37, 38 33
4 45 41
5 55, 57, 58, 59
6 60, 64 62, 67
7 79 70, 72, 74, 75, 76
8 86, 89 80, 81, 85
9 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
43
G7
355
508
G6
4312
1625
4423
3229
1412
4140
G5
7078
4006
G4
51488
49038
03841
18234
51945
84976
98687
82191
83486
17869
15473
25730
51501
71877
G3
76856
07343
54234
95537
G2
33351
13727
G1
56594
77396
ĐB
432595
233904
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 06, 08
1 12 12
2 23, 25 27, 29
3 34, 38 30, 34, 37
4 41, 43, 45, 48 40, 43
5 51, 55, 56
6 69
7 76, 78 73, 77
8 87, 88 86
9 94, 95 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/10/2025

Huế Phú Yên
G8
35
73
G7
549
024
G6
3939
6994
4867
6512
6911
7111
G5
7493
0810
G4
66443
84025
11153
87236
41880
67805
43579
78766
21858
44674
78396
61379
75757
13532
G3
73100
99473
08673
65700
G2
98676
53582
G1
49904
15868
ĐB
334029
615735
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04, 05 00
1 10, 11, 11, 12
2 25, 29 24
3 35, 36, 39 32, 35
4 43, 49
5 53 57, 58
6 67 66, 68
7 73, 76, 79 73, 73, 74, 79
8 80 82
9 93, 94 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/10/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
29
70
68
G7
355
266
429
G6
0965
0630
2430
2955
0353
2982
8006
3751
7834
G5
7930
7132
5551
G4
65324
78046
96604
96315
82569
89904
21452
64508
58771
11664
66003
36072
96177
81593
16236
55477
54229
62005
22334
88559
01123
G3
71805
63516
16858
53656
57295
71015
G2
04218
14956
64368
G1
78773
18606
70637
ĐB
062307
351241
784740
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04, 04, 05, 07 03, 06, 08 05, 06
1 15, 16, 18 15
2 24, 29 23, 29, 29
3 30, 30, 30 32 34, 34, 36, 37
4 46 41 40
5 52, 55 53, 55, 56, 56, 58 51, 51, 59
6 65, 69 64, 66 68, 68
7 73 70, 71, 72, 77 77
8 82
9 93 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/10/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
44
80
G7
991
316
017
G6
5127
3709
2130
1167
8349
3007
7711
4684
3449
G5
2229
9566
2024
G4
60265
06461
87079
38026
00955
21715
58669
07518
47310
68539
26795
70945
70563
81905
36025
26989
49782
25746
14889
40848
35150
G3
52826
50759
51312
98600
97904
10327
G2
56029
25407
01944
G1
36487
55262
51262
ĐB
490353
967914
319779
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00, 05, 07, 07 04
1 15 10, 12, 14, 16, 18 11, 17
2 26, 26, 27, 29, 29 24, 25, 27
3 30 39
4 44, 45, 49 44, 46, 48, 49
5 53, 55, 59, 59 50
6 61, 65, 69 62, 63, 66, 67 62
7 79 79
8 87 80, 82, 84, 89, 89
9 91 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/10/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
54
29
G7
116
776
G6
8917
6629
8918
6493
5563
5369
G5
1034
7208
G4
28982
17867
01820
45917
46567
21101
97564
90327
72451
16043
05226
13544
61714
89603
G3
29887
38992
78081
63663
G2
55669
38447
G1
91856
15280
ĐB
784936
308734
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01 03, 08
1 16, 17, 17, 18 14
2 20, 29 26, 27, 29
3 34, 36 34
4 43, 44, 47
5 54, 56 51
6 64, 67, 67, 69 63, 63, 69
7 76
8 82, 87 80, 81
9 92 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/10/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
97
05
58
G7
565
194
962
G6
7510
8582
6019
2741
5850
7674
7893
5094
5675
G5
2891
5918
2115
G4
59755
77809
83819
99163
17558
91454
50131
50665
53909
48025
18444
08744
63346
36926
04563
46496
27130
41532
42020
10997
81773
G3
24540
95244
73669
54017
48205
65526
G2
96559
01666
01054
G1
25932
72925
94038
ĐB
894041
404233
728951
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 05, 09 05
1 10, 19, 19 17, 18 15
2 25, 25, 26 20, 26
3 31, 32 33 30, 32, 38
4 40, 41, 44 41, 44, 44, 46
5 54, 55, 58, 59 50 51, 54, 58
6 63, 65 65, 66, 69 62, 63
7 74 73, 75
8 82
9 91, 97 94 93, 94, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/10/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
17
41
G7
146
029
G6
5003
3883
5273
5869
4378
0151
G5
5607
1005
G4
16318
20584
66729
66366
99731
17424
22239
70235
71897
81624
12715
42505
09122
15846
G3
09896
84936
48567
95082
G2
74264
69041
G1
87771
19488
ĐB
951958
308242
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 07 05, 05
1 17, 18 15
2 24, 29 22, 24, 29
3 31, 36, 39 35
4 46 41, 41, 42, 46
5 58 51
6 64, 66 67, 69
7 71, 73 78
8 83, 84 82, 88
9 96 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
45
G7
804
711
G6
9157
8421
9289
5303
4933
9021
G5
7232
1761
G4
69932
72628
84760
91118
11024
47482
96125
51488
88184
72336
94658
50370
24060
98130
G3
82046
12698
06322
71188
G2
09069
70824
G1
93988
40326
ĐB
989447
734840
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 04 03
1 18 11
2 21, 24, 25, 28 21, 22, 24, 26
3 32, 32 30, 33, 36
4 46, 47 40, 45
5 57 58
6 60, 69 60, 61
7 70
8 82, 88, 89 84, 88, 88
9 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/10/2025

Huế Phú Yên
G8
03
20
G7
264
475
G6
4634
7241
8885
4601
4307
7413
G5
2671
1885
G4
29693
25767
42319
56408
62141
62681
13102
20895
93450
26104
82476
13731
02852
13745
G3
37716
06422
76322
74963
G2
88727
75845
G1
87740
42642
ĐB
931457
201723
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 03, 08 01, 04, 07
1 16, 19 13
2 22, 27 20, 22, 23
3 34 31
4 40, 41, 41 42, 45, 45
5 57 50, 52
6 64, 67 63
7 71 75, 76
8 81, 85 85
9 93 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/10/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
10
11
71
G7
023
684
928
G6
6319
6300
2617
4722
0799
9437
7121
6307
4147
G5
6312
4714
8762
G4
09268
12405
17776
85055
05586
46562
49134
03696
99478
27769
51685
68459
98818
97032
62215
24907
70559
39811
44106
76715
79109
G3
99797
03177
67510
71482
57368
12262
G2
28621
00403
11913
G1
04617
92044
71150
ĐB
395309
094610
296358
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 05, 09 03 06, 07, 07, 09
1 10, 12, 17, 17, 19 10, 10, 11, 14, 18 11, 13, 15, 15
2 21, 23 22 21, 28
3 34 32, 37
4 44 47
5 55 59 50, 58, 59
6 62, 68 69 62, 62, 68
7 76, 77 78 71
8 86 82, 84, 85
9 97 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/10/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
15
53
86
G7
017
157
281
G6
9473
8936
2288
3010
8127
0100
4653
8466
1748
G5
4706
7877
3502
G4
81558
37828
99063
81947
99293
63003
14249
46629
88614
03946
64426
01501
67532
30926
91751
43291
42613
28190
97110
45914
91925
G3
62559
23972
21083
44623
93699
73109
G2
69662
08089
53707
G1
65875
22827
32904
ĐB
636674
779404
351574
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 06 00, 01, 04 02, 04, 07, 09
1 15, 17 10, 14 10, 13, 14
2 28 23, 26, 26, 27, 27, 29 25
3 36 32
4 47, 49 46 48
5 58, 59 53, 57 51, 53
6 62, 63 66
7 72, 73, 74, 75 77 74
8 88 83, 89 81, 86
9 93 90, 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/10/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
11
15
G7
486
878
G6
9254
0011
0347
7701
9382
5690
G5
4156
1353
G4
21970
22610
73869
83426
92254
72269
28803
74116
41034
22817
21311
52968
52665
71554
G3
61445
50173
74575
08379
G2
93309
73722
G1
88408
90990
ĐB
851840
179313
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03, 08, 09 01
1 10, 11, 11 11, 13, 15, 16, 17
2 26 22
3 34
4 40, 45, 47
5 54, 54, 56 53, 54
6 69, 69 65, 68
7 70, 73 75, 78, 79
8 86 82
9 90, 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/10/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
96
52
31
G7
824
855
106
G6
4916
0329
3842
2974
7837
4343
9118
1020
5757
G5
0902
3730
2231
G4
91598
41803
57737
85205
88080
87429
37160
57089
51523
43448
78061
26900
74483
61683
41580
39261
78467
13417
39152
42957
61206
G3
67688
46319
92147
51537
35786
01805
G2
11950
71158
94902
G1
37217
87959
20646
ĐB
826578
524605
033339
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 03, 05 00, 05 02, 05, 06, 06
1 16, 17, 19 17, 18
2 24, 29, 29 23 20
3 37 30, 37, 37 31, 31, 39
4 42 43, 47, 48 46
5 50 52, 55, 58, 59 52, 57, 57
6 60 61 61, 67
7 78 74
8 80, 88 83, 83, 89 80, 86
9 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/10/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
15
83
G7
960
562
G6
3039
3631
8651
2091
7973
2836
G5
7479
2521
G4
50785
31650
91351
80998
39785
91011
52334
03389
89572
56482
67877
71642
40429
76367
G3
63836
59489
03077
86284
G2
44193
10291
G1
83543
21550
ĐB
077346
554487
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 11, 15
2 21, 29
3 31, 34, 36, 39 36
4 43, 46 42
5 50, 51, 51 50
6 60 62, 67
7 79 72, 73, 77, 77
8 85, 85, 89 82, 83, 84, 87, 89
9 93, 98 91, 91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/10/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
22
76
G7
359
581
G6
2657
4234
3040
8457
1106
2519
G5
4169
9290
G4
29810
59239
40003
36252
72364
09169
95278
83454
14166
61580
76393
58779
49806
16486
G3
18558
84882
50505
73414
G2
77445
29259
G1
76454
38924
ĐB
248337
634623
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03 05, 06, 06
1 10 14, 19
2 22 23, 24
3 34, 37, 39
4 40, 45
5 52, 54, 57, 58, 59 54, 57, 59
6 64, 69, 69 66
7 78 76, 79
8 82 80, 81, 86
9 90, 93
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 200 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 200 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 200 ngày, Bảng kết quả SXMT 200 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung. KQXSMT. Sổ Kết Quả XSMT. Xem Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí tại lovipxsmb.com

lovipxsmb.com nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí.

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung là gì?

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung (KQXSMT) là bảng thống kê kết quả xổ số cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm được thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải 7. Bên cạnh bảng thống kê xổ số truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả những con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối của giải đặc biệt và thống kê xổ số miền Trung về nhiều nhất trong 30 ngày qua. 

Vì sao nên theo dõi Sổ kết quả?

Với nhiều người chơi, việc theo dõi kết quả xổ số theo từng ngày bị dàn trải, dẫn đến việc khó theo dõi kết quả một cách liền mạch. Do đó, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung giúp người chơi dễ dàng thống kê nhanh kết quả xổ số theo biên độ ngày người chơi mong muốn.

Việc áp dụng công nghệ 4.0 và xử lý thuật toán thông minh, việc thống kê đã trở nên đơn giản và thuận tiện hơn chỉ với vài thao tác đơn giản.

Công dụng và lợi ích của Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 

Đối với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia những nghiên cứu và tham khảo những kết quả của 30 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung (KQXSMT), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 30 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi dễ dàng nhìn thấy những con số may mắn hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy giúp người chơi dễ dàng tìm ra được những con số của mình và còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem bảng tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung mới nhất, nhanh nhất tại lovipxsmb.com. Sổ Kết Quả Xổ Số miền Bắc, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Nam cũng được cập nhật liên tục trên lovipxsmb.com.

Lovipxsmb.com là Trang web cung cấp kết quả xổ số nhanh chóng, dễ tra cứu cho các khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam, giúp người dùng theo dõi thuận tiện mỗi ngày.

Lưu ý: Đây là trang chỉ mang tính chất tham khảo, không phát hành vé và không trả thưởng, không cổ súy cho những trường hợp cờ bạc hay các hoạt động bất hợp pháp. Kết quả có thể sai lệch so với nguồn chính thức, người dùng nên kiểm tra lại để đảm bảo chính xác.

Nghiêm Cấp: Các Hành Vi, Vi phạm pháp luật Như Soi cầu MB để tiến hành đánh đề là sai phạm PHÁP LUẬT