| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78
|
56
|
56
|
| G7 |
285
|
801
|
732
|
| G6 |
6611
9842
2351
|
9333
9784
5950
|
5095
7954
4518
|
| G5 |
9063
|
9419
|
5471
|
| G4 |
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
|
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
|
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
|
| G3 |
79831
78011
|
74464
55620
|
09291
20376
|
| G2 |
06627
|
00288
|
49985
|
| G1 |
81416
|
81111
|
56268
|
| ĐB |
912568
|
257327
|
475467
|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 05 | ||
| 1 | 11, 11, 16 | 11, 19 | 18 |
| 2 | 27 | 20, 27 | |
| 3 | 31 | 33, 34 | 32, 33, 37 |
| 4 | 42, 45 | ||
| 5 | 51 | 50, 56 | 52, 54, 56 |
| 6 | 61, 63, 68 | 64, 69 | 67, 68 |
| 7 | 70, 71, 78, 78 | 70 | 71, 76 |
| 8 | 85, 85 | 84, 86, 88, 88 | 85, 87 |
| 9 | 93 | 91, 94, 95, 96, 98 |
| Ninh Thuận | Gia Lai | |
|---|---|---|
| G8 |
61
|
66
|
| G7 |
554
|
887
|
| G6 |
0618
5735
6554
|
2679
7893
3378
|
| G5 |
4301
|
3782
|
| G4 |
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
|
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
|
| G3 |
27854
71139
|
42971
10479
|
| G2 |
49705
|
28369
|
| G1 |
82731
|
23281
|
| ĐB |
364600
|
072277
|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 | |
| 1 | 18 | 13 |
| 2 | 29 | |
| 3 | 31, 35, 39 | |
| 4 | 45 | 46, 46 |
| 5 | 54, 54, 54 | 55 |
| 6 | 60, 60, 61, 63, 69 | 66, 69 |
| 7 | 73 | 71, 77, 78, 79, 79 |
| 8 | 81, 82, 86, 87, 89 | |
| 9 | 93, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78
|
10
|
52
|
| G7 |
412
|
086
|
095
|
| G6 |
5385
8150
8926
|
3437
5069
0924
|
4990
0341
0124
|
| G5 |
3837
|
0173
|
4626
|
| G4 |
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
|
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
|
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
|
| G3 |
29187
69886
|
96109
92468
|
32658
48176
|
| G2 |
20314
|
97722
|
60820
|
| G1 |
23293
|
88873
|
49940
|
| ĐB |
709529
|
702668
|
469855
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 00, 02 | |
| 1 | 12, 14 | 10, 15 | 17 |
| 2 | 23, 26, 26, 29 | 22, 24, 26 | 20, 24, 25, 26 |
| 3 | 37 | 35, 37, 39 | |
| 4 | 41 | 40, 41, 48 | |
| 5 | 50 | 53 | 52, 55, 58 |
| 6 | 65, 65, 65, 68 | 61, 68, 68, 69 | |
| 7 | 78 | 73, 73 | 75, 76 |
| 8 | 82, 85, 86, 87 | 86 | |
| 9 | 93 | 90, 92, 95 |
| Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
|---|---|---|
| G8 |
01
|
21
|
| G7 |
495
|
204
|
| G6 |
1578
6872
1946
|
5821
3111
1127
|
| G5 |
0837
|
4840
|
| G4 |
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
|
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
|
| G3 |
49671
03438
|
23603
40021
|
| G2 |
43844
|
89841
|
| G1 |
51255
|
96472
|
| ĐB |
835168
|
310566
|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 03, 04 |
| 1 | 11 | |
| 2 | 20 | 21, 21, 21, 27 |
| 3 | 35, 37, 38 | |
| 4 | 44, 46 | 40, 41, 49 |
| 5 | 54, 55, 59 | 50 |
| 6 | 68, 68, 69 | 66, 67, 67 |
| 7 | 71, 72, 78 | 72, 72, 76 |
| 8 | 81 | |
| 9 | 95, 95 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
35
|
82
|
| G7 |
865
|
097
|
| G6 |
9766
0307
5832
|
1951
8183
1794
|
| G5 |
9028
|
2154
|
| G4 |
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
|
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
|
| G3 |
19701
52102
|
76289
57019
|
| G2 |
40839
|
58368
|
| G1 |
25482
|
84371
|
| ĐB |
134812
|
926537
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 07 | |
| 1 | 12, 14 | 19 |
| 2 | 28, 29 | |
| 3 | 32, 35, 39, 39, 39 | 33, 37 |
| 4 | ||
| 5 | 51, 52, 52, 54, 57 | |
| 6 | 61, 65, 66 | 64, 68 |
| 7 | 78 | 70, 71, 77 |
| 8 | 82, 83 | 82, 83, 89 |
| 9 | 94, 97 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
23
|
46
|
| G7 |
177
|
245
|
| G6 |
0780
2946
4465
|
9055
9726
4392
|
| G5 |
3300
|
6977
|
| G4 |
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
|
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
|
| G3 |
14379
98713
|
31658
29350
|
| G2 |
14684
|
57931
|
| G1 |
43027
|
59091
|
| ĐB |
475909
|
325404
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 04, 06, 09 |
| 1 | 13, 13, 16 | |
| 2 | 23, 27 | 26 |
| 3 | 38 | 31, 32, 34 |
| 4 | 46 | 45, 46 |
| 5 | 55, 55 | 50, 55, 58 |
| 6 | 65, 68 | 69 |
| 7 | 77, 79 | 77 |
| 8 | 80, 82, 84 | 82 |
| 9 | 91, 92, 99 |
| Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
|---|---|---|---|
| G8 |
89
|
51
|
61
|
| G7 |
428
|
904
|
493
|
| G6 |
0806
3375
1497
|
4025
8532
1027
|
0680
2198
1449
|
| G5 |
6197
|
6221
|
3106
|
| G4 |
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
|
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
|
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
|
| G3 |
21756
81494
|
14592
47139
|
44397
48798
|
| G2 |
14536
|
42723
|
70429
|
| G1 |
62264
|
64297
|
58856
|
| ĐB |
482089
|
866764
|
738732
|
| Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 04 | 00, 00, 06, 08 |
| 1 | 15 | 11 | 14, 15 |
| 2 | 28, 28 | 21, 22, 23, 25, 27 | 29 |
| 3 | 36, 38 | 32, 39 | 31, 32 |
| 4 | 41 | 42, 49 | 49 |
| 5 | 56 | 51, 52, 57 | 56 |
| 6 | 64 | 62, 64 | 61 |
| 7 | 75, 79 | 72 | |
| 8 | 89, 89 | 80 | |
| 9 | 93, 94, 97, 97 | 92, 97 | 93, 97, 98, 98 |
XSMT hôm nay - SXMT - XSMTR - xổ số miền Trung hôm nay cập nhật mới nhất. lovipxsmb.com trực tiếp kết quả xổ số miền Trung nhanh nhất và chính xác nhất hàng ngày, KQXSMT được quay số vào lúc 17:15 tất cả các ngày trong tuần.
XSMT thứ 2: XS Huế - XS Phú Yên
XSMT thứ 3: XS Quảng Nam - XS Đắk Lắk
XSMT thứ 4: XS Đà Nẵng - XS Khánh Hòa
XSMT thứ 5: XS Bình Định - XS Quảng Bình - XS Quảng Trị
XSMT thứ 6:XS Gia Lai - XS Ninh Thuận
XSMT thứ 7: XS Đà Nẵng - XS Quảng Ngãi - XS Đắk Nông
XSMT chủ nhật: XS Khánh Hòa - XS Kon Tum
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 11.565
Số lần quay: 18 lần
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số chữ số trúng thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phục giải đặc biệt | 50.000.000 | 5 số (sai 1 số đầu của giải đặc biệt) | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 2 số | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Sai 1 số bất kỳ ở giải đặc biệt | 45 | 270.000.000 |
Lovipxsmb.com là Trang web cung cấp kết quả xổ số nhanh chóng, dễ tra cứu cho các khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam, giúp người dùng theo dõi thuận tiện mỗi ngày.
Lưu ý: Đây là trang chỉ mang tính chất tham khảo, không phát hành vé và không trả thưởng, không cổ súy cho những trường hợp cờ bạc hay các hoạt động bất hợp pháp. Kết quả có thể sai lệch so với nguồn chính thức, người dùng nên kiểm tra lại để đảm bảo chính xác.
Nghiêm Cấp: Các Hành Vi, Vi phạm pháp luật Như Soi cầu MB để tiến hành đánh đề là sai phạm PHÁP LUẬT