| Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
|---|---|---|
| G8 |
01
|
21
|
| G7 |
495
|
204
|
| G6 |
1578
6872
1946
|
5821
3111
1127
|
| G5 |
0837
|
4840
|
| G4 |
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
|
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
|
| G3 |
49671
03438
|
23603
40021
|
| G2 |
43844
|
89841
|
| G1 |
51255
|
96472
|
| ĐB |
835168
|
310566
|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 03, 04 |
| 1 | 11 | |
| 2 | 20 | 21, 21, 21, 27 |
| 3 | 35, 37, 38 | |
| 4 | 44, 46 | 40, 41, 49 |
| 5 | 54, 55, 59 | 50 |
| 6 | 68, 68, 69 | 66, 67, 67 |
| 7 | 71, 72, 78 | 72, 72, 76 |
| 8 | 81 | |
| 9 | 95, 95 |
| Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
|---|---|---|
| G8 |
81
|
72
|
| G7 |
677
|
512
|
| G6 |
4222
7727
0232
|
4833
3349
2742
|
| G5 |
9943
|
0325
|
| G4 |
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
|
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
|
| G3 |
63631
85489
|
05155
37357
|
| G2 |
94328
|
94872
|
| G1 |
74122
|
76232
|
| ĐB |
323992
|
035170
|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 04 | |
| 1 | 12, 19 | 12, 19 |
| 2 | 22, 22, 22, 27, 28 | 25, 27 |
| 3 | 31, 32 | 32, 33, 36, 38 |
| 4 | 43 | 42, 49 |
| 5 | 52, 59 | 55, 57 |
| 6 | ||
| 7 | 77 | 70, 72, 72 |
| 8 | 81, 89 | 81 |
| 9 | 92, 93, 94 | 99 |
| Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
|---|---|---|
| G8 |
03
|
75
|
| G7 |
572
|
563
|
| G6 |
6932
1660
3996
|
5961
6616
2393
|
| G5 |
7717
|
9539
|
| G4 |
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
|
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
|
| G3 |
98052
92923
|
06340
43842
|
| G2 |
13157
|
92700
|
| G1 |
33934
|
76603
|
| ĐB |
089399
|
801196
|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 03 | 00, 03 |
| 1 | 17, 18 | 16 |
| 2 | 23 | |
| 3 | 32, 34, 38 | 38, 39 |
| 4 | 40, 41, 42, 44 | |
| 5 | 52, 57 | 54, 55 |
| 6 | 60, 64, 64 | 61, 63 |
| 7 | 72 | 75 |
| 8 | 82 | 89 |
| 9 | 96, 99 | 93, 94, 96 |
| Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
|---|---|---|
| G8 |
78
|
05
|
| G7 |
217
|
554
|
| G6 |
0631
3069
2118
|
4411
6387
6458
|
| G5 |
6592
|
6539
|
| G4 |
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
|
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
|
| G3 |
32276
56291
|
43071
88640
|
| G2 |
32147
|
33220
|
| G1 |
07985
|
08966
|
| ĐB |
087038
|
446670
|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 09, 09 | 05 |
| 1 | 17, 18 | 11, 17 |
| 2 | 22 | 20 |
| 3 | 30, 31, 38, 38 | 36, 39 |
| 4 | 47 | 40, 43 |
| 5 | 54, 55, 58 | |
| 6 | 68, 69 | 60, 66 |
| 7 | 76, 78 | 70, 71, 77 |
| 8 | 80, 85 | 87, 89 |
| 9 | 91, 92 |
| Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
|---|---|---|
| G8 |
71
|
95
|
| G7 |
887
|
487
|
| G6 |
8811
5557
3749
|
7035
8118
8917
|
| G5 |
1094
|
4022
|
| G4 |
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
|
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
|
| G3 |
38452
01760
|
66268
85559
|
| G2 |
70789
|
28750
|
| G1 |
40960
|
47246
|
| ĐB |
863914
|
725175
|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 06, 06 | |
| 1 | 11, 14, 14 | 11, 17, 18 |
| 2 | 22, 23 | |
| 3 | 38 | 35, 35 |
| 4 | 49 | 46, 46 |
| 5 | 52, 54, 57 | 50, 58, 59 |
| 6 | 60, 60, 68 | 68 |
| 7 | 71 | 75, 75 |
| 8 | 87, 89 | 81, 87 |
| 9 | 93, 94 | 95 |
| Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
|---|---|---|
| G8 |
15
|
44
|
| G7 |
966
|
282
|
| G6 |
6207
1854
9388
|
1089
5546
0493
|
| G5 |
3258
|
4726
|
| G4 |
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
|
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
|
| G3 |
31685
73035
|
60293
72148
|
| G2 |
69711
|
41218
|
| G1 |
13471
|
93299
|
| ĐB |
345636
|
366105
|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 05, 07 | 05, 08 |
| 1 | 11, 13, 15 | 18 |
| 2 | 26, 28 | |
| 3 | 35, 36 | |
| 4 | 43 | 40, 44, 46, 48, 48 |
| 5 | 54, 56, 58 | |
| 6 | 63, 66 | 61 |
| 7 | 71, 74 | |
| 8 | 85, 85, 88 | 82, 89 |
| 9 | 90, 93, 93, 96, 99 |
| Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
|---|---|---|
| G8 |
87
|
67
|
| G7 |
377
|
815
|
| G6 |
6648
9722
4424
|
7599
5543
4774
|
| G5 |
0781
|
2545
|
| G4 |
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
|
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
|
| G3 |
17502
64111
|
01368
50085
|
| G2 |
38628
|
25205
|
| G1 |
87359
|
34565
|
| ĐB |
866862
|
371566
|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | 05, 08 |
| 1 | 11, 16 | 11, 15 |
| 2 | 22, 24, 28 | 25 |
| 3 | 32 | |
| 4 | 48, 48 | 43, 45, 48 |
| 5 | 57, 59 | |
| 6 | 62, 65 | 62, 65, 66, 67, 68 |
| 7 | 77 | 74 |
| 8 | 81, 87 | 85 |
| 9 | 90, 99 | 99, 99 |
XSMT Thứ 4 - Kết quả xổ số miền Trung Thứ 4 hàng tuần được phát trực tiếp vào lúc 17:15. xem lại các kết quả XSMT Thứ 4 những tuần trước nhanh chóng và chính xác miễn phí lại lovipxsmb.com
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phục giải đặc biệt | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Lovipxsmb.com là Trang web cung cấp kết quả xổ số nhanh chóng, dễ tra cứu cho các khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam, giúp người dùng theo dõi thuận tiện mỗi ngày.
Lưu ý: Đây là trang chỉ mang tính chất tham khảo, không phát hành vé và không trả thưởng, không cổ súy cho những trường hợp cờ bạc hay các hoạt động bất hợp pháp. Kết quả có thể sai lệch so với nguồn chính thức, người dùng nên kiểm tra lại để đảm bảo chính xác.
Nghiêm Cấp: Các Hành Vi, Vi phạm pháp luật Như Soi cầu MB để tiến hành đánh đề là sai phạm PHÁP LUẬT