| Ninh Thuận | Gia Lai | |
|---|---|---|
| G8 |
61
|
66
|
| G7 |
554
|
887
|
| G6 |
0618
5735
6554
|
2679
7893
3378
|
| G5 |
4301
|
3782
|
| G4 |
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
|
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
|
| G3 |
27854
71139
|
42971
10479
|
| G2 |
49705
|
28369
|
| G1 |
82731
|
23281
|
| ĐB |
364600
|
072277
|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 | |
| 1 | 18 | 13 |
| 2 | 29 | |
| 3 | 31, 35, 39 | |
| 4 | 45 | 46, 46 |
| 5 | 54, 54, 54 | 55 |
| 6 | 60, 60, 61, 63, 69 | 66, 69 |
| 7 | 73 | 71, 77, 78, 79, 79 |
| 8 | 81, 82, 86, 87, 89 | |
| 9 | 93, 99 |
| Ninh Thuận | Gia Lai | |
|---|---|---|
| G8 |
54
|
90
|
| G7 |
154
|
605
|
| G6 |
3208
2711
9528
|
8879
6183
2686
|
| G5 |
9171
|
1940
|
| G4 |
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
|
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
|
| G3 |
77929
97471
|
51545
16287
|
| G2 |
24805
|
33328
|
| G1 |
82379
|
76101
|
| ĐB |
443945
|
520773
|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | 01, 03, 05 |
| 1 | 11, 19 | 16 |
| 2 | 28, 29, 29 | 20, 28 |
| 3 | ||
| 4 | 41, 43, 45 | 40, 43, 45 |
| 5 | 54, 54, 57 | |
| 6 | 67, 69 | 64 |
| 7 | 71, 71, 79 | 73, 79 |
| 8 | 83, 86, 87 | |
| 9 | 90, 90, 99 |
| Ninh Thuận | Gia Lai | |
|---|---|---|
| G8 |
02
|
31
|
| G7 |
258
|
557
|
| G6 |
2646
3746
8205
|
6760
4416
7239
|
| G5 |
8925
|
1850
|
| G4 |
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
|
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
|
| G3 |
14902
53009
|
53140
25086
|
| G2 |
76221
|
54394
|
| G1 |
18095
|
55853
|
| ĐB |
244344
|
386419
|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 05, 09 | 08 |
| 1 | 16, 19 | |
| 2 | 21, 25 | 28 |
| 3 | 32, 39 | 31, 34, 37, 39 |
| 4 | 44, 46, 46, 47 | 40 |
| 5 | 58 | 50, 53, 57 |
| 6 | 69 | 60, 62, 65 |
| 7 | 77 | |
| 8 | 87 | 86 |
| 9 | 95, 97 | 90, 94 |
| Ninh Thuận | Gia Lai | |
|---|---|---|
| G8 |
82
|
61
|
| G7 |
790
|
316
|
| G6 |
2070
0454
6709
|
1390
4556
6261
|
| G5 |
7687
|
3026
|
| G4 |
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
|
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
|
| G3 |
60748
12396
|
51811
20208
|
| G2 |
89951
|
57096
|
| G1 |
31014
|
20090
|
| ĐB |
200088
|
417965
|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 08 |
| 1 | 12, 14, 18 | 11, 16 |
| 2 | 25, 26 | |
| 3 | 36 | |
| 4 | 48 | |
| 5 | 51, 54, 55 | 56, 56 |
| 6 | 61, 61, 65 | |
| 7 | 70, 70, 73 | 71, 74 |
| 8 | 82, 87, 87, 88 | 85 |
| 9 | 90, 96 | 90, 90, 94, 96, 99 |
| Ninh Thuận | Gia Lai | |
|---|---|---|
| G8 |
31
|
10
|
| G7 |
053
|
027
|
| G6 |
4612
1673
5747
|
6214
4936
6988
|
| G5 |
1465
|
1673
|
| G4 |
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
|
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
|
| G3 |
37380
94080
|
91526
44694
|
| G2 |
50213
|
49645
|
| G1 |
11965
|
13623
|
| ĐB |
420259
|
449016
|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| 0 | 05 | |
| 1 | 12, 13 | 10, 13, 14, 14, 16 |
| 2 | 25, 28 | 23, 26, 27 |
| 3 | 31 | 36 |
| 4 | 43, 47 | 44, 45 |
| 5 | 51, 53, 59 | 59 |
| 6 | 65, 65 | 62, 63 |
| 7 | 73 | 73 |
| 8 | 80, 80, 82 | 88 |
| 9 | 98, 98 | 94 |
| Ninh Thuận | Gia Lai | |
|---|---|---|
| G8 |
06
|
52
|
| G7 |
559
|
624
|
| G6 |
9577
6960
6104
|
4490
6007
7482
|
| G5 |
2935
|
8140
|
| G4 |
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
|
| G3 |
11436
38189
|
41740
52105
|
| G2 |
77928
|
22205
|
| G1 |
92142
|
14179
|
| ĐB |
595641
|
875207
|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 06, 07 | 05, 05, 07, 07 |
| 1 | 11 | 17 |
| 2 | 28 | 24 |
| 3 | 32, 35, 36, 38 | |
| 4 | 41, 42 | 40, 40, 41, 44 |
| 5 | 59 | 50, 52, 54 |
| 6 | 60 | |
| 7 | 77 | 79 |
| 8 | 89 | 82 |
| 9 | 94, 99 | 90, 97, 99 |
| Ninh Thuận | Gia Lai | |
|---|---|---|
| G8 |
63
|
58
|
| G7 |
186
|
948
|
| G6 |
3240
4722
5878
|
8518
2731
1993
|
| G5 |
4946
|
4176
|
| G4 |
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
|
| G3 |
80637
28348
|
63844
27392
|
| G2 |
96029
|
92180
|
| G1 |
69901
|
90992
|
| ĐB |
736794
|
371819
|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| 0 | 01 | |
| 1 | 11, 13, 18, 19 | |
| 2 | 21, 22, 28, 29 | 22 |
| 3 | 37 | 31 |
| 4 | 40, 44, 46, 48 | 44, 48 |
| 5 | 57 | 55, 58 |
| 6 | 63, 68 | |
| 7 | 72, 76, 78 | 71, 76 |
| 8 | 86 | 80, 80 |
| 9 | 94 | 91, 92, 92, 93 |
XSMT Thứ 6 - Kết quả xổ số miền Trung Thứ 6 hàng tuần được phát trực tiếp vào lúc 17:15. xem lại các kết quả XSMT Thứ 6 những tuần trước nhanh chóng và chính xác miễn phí lại lovipxsmb.com
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phục giải đặc biệt | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Lovipxsmb.com là Trang web cung cấp kết quả xổ số nhanh chóng, dễ tra cứu cho các khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam, giúp người dùng theo dõi thuận tiện mỗi ngày.
Lưu ý: Đây là trang chỉ mang tính chất tham khảo, không phát hành vé và không trả thưởng, không cổ súy cho những trường hợp cờ bạc hay các hoạt động bất hợp pháp. Kết quả có thể sai lệch so với nguồn chính thức, người dùng nên kiểm tra lại để đảm bảo chính xác.
Nghiêm Cấp: Các Hành Vi, Vi phạm pháp luật Như Soi cầu MB để tiến hành đánh đề là sai phạm PHÁP LUẬT